secondary source
Nghĩa · Meaning
tư liệu giải thích hoặc phân tích nguồn gốc
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật khi phân biệt tài liệu phân tích với tư liệu gốc: bài báo về một cuốn sách, sách lịch sử dựa trên thư lưu trữ, hoặc bài phê bình.
Sắc thái · Nuance
“Nguồn thứ cấp” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu là nguồn kém quan trọng. Secondary source không nhất thiết kém chất lượng; nó là tài liệu bàn luận, giải thích hoặc phân tích nguồn gốc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “tài liệu nguồn gốc,” người học có thể gọi bài nghiên cứu dựa trên phỏng vấn là “secondary source.” Nếu chứa dữ liệu gốc, nói “primary source”; bài phân tích dữ liệu đó mới là secondary source.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A secondary source can help us understand the debate.”
Một nguồn thứ cấp có thể giúp chúng ta hiểu cuộc tranh luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- help us→help‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She separated each secondary source from the archival material.”
Cô ấy tách từng nguồn thứ cấp ra khỏi tư liệu lưu trữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please list every secondary source after the main text.”
Vui lòng liệt kê mọi nguồn thứ cấp sau phần chính văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list every→list‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source after→source‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →