Nghĩa · Meaning
tìm nhanh điều gì đó
Cách dùng · Usage
Scan for diễn tả việc nhìn lướt có mục tiêu để tìm một thông tin cụ thể, không đọc kỹ từng chữ. Ở công việc, bạn scan for lỗi trong bảng số liệu; khi học, sinh viên scan for ngày tháng trong bài đọc; đời thường, bạn scan for tên mình trên danh sách chuyến bay. Dễ nhầm với skim: skim là đọc lướt lấy ý chính, scan for là tìm một mục cụ thể. Cụm hay dùng: scan for keywords.
Sắc thái · Nuance
“Tìm nhanh” dễ khiến người Việt hiểu là search hoặc find, nhưng scan for nhấn mạnh lướt qua dữ liệu, bảng, văn bản để phát hiện mục tiêu. Nó không hứa tìm thấy, chỉ mô tả cách nhìn nhanh có mục đích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scan the table for missing values.”
Hãy đọc lướt bảng để tìm các giá trị còn thiếu.
“We scanned the agenda for urgent items.”
Chúng tôi đọc lướt chương trình họp để tìm các mục khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He scanned the article for key terms.”
Anh ấy đọc lướt bài báo để tìm các thuật ngữ chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →