Nghĩa · Meaning
có thể mở rộng quy mô
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục, công nghệ khi một cách làm vẫn hiệu quả nếu tăng số người, chi nhánh hay dữ liệu: mô hình thử nghiệm, khóa học, hệ thống đặt hàng.
Sắc thái · Nuance
Có thể mở rộng quy mô dễ bị hiểu là chỉ “làm cho lớn hơn”. Scalable nhấn mạnh hệ thống, mô hình hoặc can thiệp vẫn hoạt động tốt, hiệu quả và bền khi số người, dữ liệu hoặc phạm vi tăng lên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng động từ “mở rộng”, người học viết the solution can scalable. Scalable là tính từ, nên nói the solution is scalable hoặc the solution can be scaled up.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The intervention is low-cost and scalable.”
Biện pháp can thiệp có chi phí thấp và có thể mở rộng quy mô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- intervention is→intervention‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We asked whether the pilot is scalable.”
Chúng tôi đã hỏi liệu chương trình thí điểm có thể mở rộng quy mô hay không.
“Please explain why the method is scalable.”
Vui lòng giải thích tại sao phương pháp này có thể mở rộng quy mô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- method is→method‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →