saturation

ˌsætʃəˈreɪʃən
sa·chuh·RAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự bão hòa

Cách dùng · Usage

Saturation nói về trạng thái đã đầy đến mức thêm nữa không tạo khác biệt rõ. Ở công việc: market saturation makes growth slower. Ở học tập: data saturation in interviews means answers repeat. Đời thường: color saturation makes a photo vivid or dull. Dễ nhầm với concentration: concentration là lượng chất trong hỗn hợp; saturation là mức bão hòa hoặc giới hạn đạt tới. Cụm hay gặp: reach saturation, data saturation, market saturation.

Sắc thái · Nuance

Bão hòa trong tiếng Việt thường gợi thị trường hoặc hóa học. Trong nghiên cứu định tính, saturation là điểm dữ liệu mới không còn thêm ý quan trọng; từ này trang trọng và phương pháp luận hơn là cảm giác “quá nhiều”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết reach the saturation of data theo mẫu “sự bão hòa của dữ liệu”. Cụm tự nhiên là reach data saturation; data đứng trước saturation như danh từ bổ nghĩa, không cần of.

Phân biệt từ đồng nghĩa

completionChỉ việc đã hoàn tất, không nói thêm đầu vào còn tạo khác biệt hay không.
sufficiencyLà đánh giá rằng mức hiện có đã đủ cho mục đích.
fullnessGần với trạng thái đầy về mặt vật lý hoặc cảm nhận.
saturationChỉ trạng thái thêm đầu vào cũng khó tạo hấp thụ, tăng trưởng hay phát hiện mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We stopped interviews after reaching data saturation.

Chúng tôi dừng phỏng vấn sau khi đạt bão hòa dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stopped interviewsstopped‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • saturationsaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Saturation was used to justify the sample size.

Sự bão hòa được dùng để biện minh cho cỡ mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SaturationSaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain how saturation was determined.

Xin hãy giải thích cách xác định sự bão hòa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • saturationsaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • determineddeᴅerminedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data saturationbão hòa dữ liệu
theoretical saturationbão hòa lý thuyết
market saturationbão hòa thị trường
oxygen saturationđộ bão hòa oxy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2