saturation
Nghĩa · Meaning
sự bão hòa
Cách dùng · Usage
Saturation nói về trạng thái đã đầy đến mức thêm nữa không tạo khác biệt rõ. Ở công việc: market saturation makes growth slower. Ở học tập: data saturation in interviews means answers repeat. Đời thường: color saturation makes a photo vivid or dull. Dễ nhầm với concentration: concentration là lượng chất trong hỗn hợp; saturation là mức bão hòa hoặc giới hạn đạt tới. Cụm hay gặp: reach saturation, data saturation, market saturation.
Sắc thái · Nuance
Bão hòa trong tiếng Việt thường gợi thị trường hoặc hóa học. Trong nghiên cứu định tính, saturation là điểm dữ liệu mới không còn thêm ý quan trọng; từ này trang trọng và phương pháp luận hơn là cảm giác “quá nhiều”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết reach the saturation of data theo mẫu “sự bão hòa của dữ liệu”. Cụm tự nhiên là reach data saturation; data đứng trước saturation như danh từ bổ nghĩa, không cần of.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We stopped interviews after reaching data saturation.”
Chúng tôi dừng phỏng vấn sau khi đạt bão hòa dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stopped interviews→stopped‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- saturation→saᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Saturation was used to justify the sample size.”
Sự bão hòa được dùng để biện minh cho cỡ mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Saturation→SaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain how saturation was determined.”
Xin hãy giải thích cách xác định sự bão hòa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- saturation→saᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- determined→deᴅerminedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →