scholarly debate

ˈskɑːlərli dɪˈbeɪt
SKAH·ler·lee·dih·bayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cuộc tranh luận học thuật giữa các học giả

Cách dùng · Usage

Scholarly debate chỉ tranh luận giữa các nhà nghiên cứu qua sách, bài báo, hội thảo. Dùng khi đặt bài viết vào bối cảnh: ai đồng ý, ai phản bác, và công trình của bạn góp tiếng nói nào.

Sắc thái · Nuance

“Tranh luận học thuật” có thể bị hiểu là buổi cãi lý giữa giáo sư, nhưng scholarly debate thường là dòng thảo luận trong bài báo, sách, nghiên cứu. Nó trang trọng, mang nghĩa học thuật tích lũy qua thời gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “tham gia vào tranh luận”, người học viết “join in a scholarly debate” trong văn học thuật. Thường dùng “enter a scholarly debate” hoặc “contribute to the debate”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

academic debateGần nghĩa, nhưng rộng hơn và có thể chỉ tranh luận trong môi trường học thuật nói chung.
controversyGợi tranh cãi xã hội hoặc xung đột ý kiến mạnh, có thể mang sắc thái cảm xúc.
discussionTrung tính hơn, chỉ trao đổi hoặc bàn luận mà không nhất thiết có đối lập rõ.
scholarly debateNhấn mạnh tranh luận có căn cứ giữa các học giả trong bối cảnh chuyên môn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The paper enters a long scholarly debate.

Bài viết bước vào một cuộc tranh luận học thuật kéo dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper enterspaper‿entersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to situate our work within the scholarly debate.

Chúng ta cần đặt công trình của mình vào trong cuộc tranh luận học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • situatesiᴅuateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added two references to the scholarly debate.

Tôi đã thêm hai tài liệu tham khảo vào cuộc tranh luận học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scholarly debate over causalitytranh luận về nhân quả
ongoing scholarly debatetranh luận học thuật đang diễn ra
enter a scholarly debatetham gia luồng tranh luận
shape scholarly debateđịnh hình tranh luận học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2