scholarly debate
Nghĩa · Meaning
cuộc tranh luận học thuật giữa các học giả
Cách dùng · Usage
Scholarly debate chỉ tranh luận giữa các nhà nghiên cứu qua sách, bài báo, hội thảo. Dùng khi đặt bài viết vào bối cảnh: ai đồng ý, ai phản bác, và công trình của bạn góp tiếng nói nào.
Sắc thái · Nuance
“Tranh luận học thuật” có thể bị hiểu là buổi cãi lý giữa giáo sư, nhưng scholarly debate thường là dòng thảo luận trong bài báo, sách, nghiên cứu. Nó trang trọng, mang nghĩa học thuật tích lũy qua thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “tham gia vào tranh luận”, người học viết “join in a scholarly debate” trong văn học thuật. Thường dùng “enter a scholarly debate” hoặc “contribute to the debate”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper enters a long scholarly debate.”
Bài viết bước vào một cuộc tranh luận học thuật kéo dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paper enters→paper‿entersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to situate our work within the scholarly debate.”
Chúng ta cần đặt công trình của mình vào trong cuộc tranh luận học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- situate→siᴅuateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I added two references to the scholarly debate.”
Tôi đã thêm hai tài liệu tham khảo vào cuộc tranh luận học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →