scope condition
Nghĩa · Meaning
điều kiện xác định phạm vi áp dụng của một luận điểm
Cách dùng · Usage
Trong bài học thuật hay thảo luận chính sách, dùng khi muốn nói rõ một lập luận chỉ đúng trong trường hợp nào. Gặp khi giới hạn nghiên cứu, nêu giả định, hoặc tránh kết luận quá rộng.
Sắc thái · Nuance
“Điều kiện phạm vi” dễ nghe như điều khoản hợp đồng, nhưng scope condition là thuật ngữ nghiên cứu: ranh giới cho biết lý thuyết hay kết luận đúng trong trường hợp nào. Nó khô, kỹ thuật, không dùng trong nói thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt danh từ sau “phạm vi áp dụng”, người học viết “condition of scope”. Trong học thuật dùng danh từ ghép: “a scope condition” hoặc số nhiều “scope conditions”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The theory needs a clear scope condition.”
Lý thuyết này cần một điều kiện phạm vi rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- condition→condiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The scope condition appears before the examples.”
Điều kiện phạm vi xuất hiện trước các ví dụ.
“Can you add a scope condition to the claim?”
Bạn có thể thêm một điều kiện phạm vi vào luận điểm không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- condition→condiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →