scope condition

skoʊp kənˈdɪʃən
skohp·kuhn·DIH·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

điều kiện xác định phạm vi áp dụng của một luận điểm

Cách dùng · Usage

Trong bài học thuật hay thảo luận chính sách, dùng khi muốn nói rõ một lập luận chỉ đúng trong trường hợp nào. Gặp khi giới hạn nghiên cứu, nêu giả định, hoặc tránh kết luận quá rộng.

Sắc thái · Nuance

“Điều kiện phạm vi” dễ nghe như điều khoản hợp đồng, nhưng scope condition là thuật ngữ nghiên cứu: ranh giới cho biết lý thuyết hay kết luận đúng trong trường hợp nào. Nó khô, kỹ thuật, không dùng trong nói thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ sau “phạm vi áp dụng”, người học viết “condition of scope”. Trong học thuật dùng danh từ ghép: “a scope condition” hoặc số nhiều “scope conditions”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

boundary conditionDùng cho điều kiện ranh giới nơi một nguyên lý hay hiệu ứng không còn đúng.
limitationNêu giới hạn hoặc điểm yếu chung của nghiên cứu, không nhất thiết xác định phạm vi áp dụng.
applicabilityChỉ bản thân khả năng áp dụng, chưa nói điều kiện nào làm phạm vi đó hợp lệ.
scope conditionNêu điều kiện quyết định phạm vi hiệu lực của một lập luận hay lý thuyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The theory needs a clear scope condition.

Lý thuyết này cần một điều kiện phạm vi rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditioncondiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The scope condition appears before the examples.

Điều kiện phạm vi xuất hiện trước các ví dụ.

💡 email

Can you add a scope condition to the claim?

Bạn có thể thêm một điều kiện phạm vi vào luận điểm không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditioncondiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

define scope conditionsxác định điều kiện phạm vi
clear scope conditionsđiều kiện phạm vi rõ
scope conditions of a theoryphạm vi áp dụng lý thuyết
under specific scope conditionstrong điều kiện phạm vi cụ thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2