screen for

skriːn fɔːr
skreen·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sàng lọc để tìm ra điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi kiểm tra có chọn lọc để tìm vấn đề hoặc trường hợp cần chú ý: sàng lọc hồ sơ thiếu chữ ký, xét nghiệm bệnh, rà câu trả lời có lỗi lặp lại. Hay đi với errors, risks, symptoms.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sàng lọc” dễ làm người Việt nghĩ đến phân loại chung hoặc loại bỏ người không đạt. Screen for nhấn mạnh kiểm tra có mục tiêu để tìm dấu hiệu cụ thể, thường trong y tế, dữ liệu, tuyển chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

test forTập trung vào phép kiểm tra để xác nhận chất, bệnh hoặc giá trị cụ thể.
screen forLà quy trình sàng lọc để tìm dấu hiệu hoặc đối tượng có nguy cơ.
examineChỉ xem xét kỹ, không nhất thiết có tiêu chí sàng lọc.
filter outNhấn kết quả loại bỏ mục không phù hợp hơn là tìm dấu hiệu cần kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Screen the responses for repeated errors.

Hãy sàng lọc các câu trả lời để tìm các lỗi lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We screened the list for missing consent forms.

Chúng tôi sàng lọc danh sách để tìm các mẫu đồng ý còn thiếu.

💡 lunch

Maya screened her notes for useful examples.

Maya sàng lọc ghi chú của mình để tìm những ví dụ hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for usefulfor‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

screen for risk factorssàng lọc yếu tố nguy cơ
screen applicants for eligibilitykiểm tra ứng viên đủ điều kiện
screen patients for symptomssàng lọc triệu chứng bệnh nhân
screen data for errorsrà dữ liệu tìm lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2