Nghĩa · Meaning
sàng lọc để tìm ra điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi kiểm tra có chọn lọc để tìm vấn đề hoặc trường hợp cần chú ý: sàng lọc hồ sơ thiếu chữ ký, xét nghiệm bệnh, rà câu trả lời có lỗi lặp lại. Hay đi với errors, risks, symptoms.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sàng lọc” dễ làm người Việt nghĩ đến phân loại chung hoặc loại bỏ người không đạt. Screen for nhấn mạnh kiểm tra có mục tiêu để tìm dấu hiệu cụ thể, thường trong y tế, dữ liệu, tuyển chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Screen the responses for repeated errors.”
Hãy sàng lọc các câu trả lời để tìm các lỗi lặp lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We screened the list for missing consent forms.”
Chúng tôi sàng lọc danh sách để tìm các mẫu đồng ý còn thiếu.
“Maya screened her notes for useful examples.”
Maya sàng lọc ghi chú của mình để tìm những ví dụ hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for useful→for‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →