Nghĩa · Meaning
mở rộng để phù hợp với quy mô lớn hơn
Cách dùng · Usage
Dùng khi một cách làm, hệ thống hoặc dự án có thể mở rộng cho quy mô lớn hơn: từ lớp nhỏ sang nhiều lớp, từ nhóm thử nghiệm sang cả công ty, hoặc từ vài khách lên hàng nghìn.
Sắc thái · Nuance
Scale to không chỉ là “mở rộng đến” theo nghĩa tăng kích thước. Nó diễn tả khả năng một phương pháp hay hệ thống vẫn chạy được khi áp dụng cho phạm vi lớn hơn, nên thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mở rộng ra quy mô lớn”, người học thêm giới từ sai: scale up to larger datasets khi chỉ nói khả năng hoạt động. Đúng là scale to larger datasets; scale up nhấn mạnh hành động mở rộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can this method scale to larger classes?”
Phương pháp này có thể mở rộng cho các lớp lớn hơn không?
“The pilot may scale to the whole department.”
Chương trình thí điểm có thể mở rộng ra toàn bộ phòng ban.
“Her plan scales to a bigger study group.”
Kế hoạch của cô ấy mở rộng được cho một nhóm học tập lớn hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →