scale to

skeɪl tuː
skayl·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở rộng để phù hợp với quy mô lớn hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi một cách làm, hệ thống hoặc dự án có thể mở rộng cho quy mô lớn hơn: từ lớp nhỏ sang nhiều lớp, từ nhóm thử nghiệm sang cả công ty, hoặc từ vài khách lên hàng nghìn.

Sắc thái · Nuance

Scale to không chỉ là “mở rộng đến” theo nghĩa tăng kích thước. Nó diễn tả khả năng một phương pháp hay hệ thống vẫn chạy được khi áp dụng cho phạm vi lớn hơn, nên thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mở rộng ra quy mô lớn”, người học thêm giới từ sai: scale up to larger datasets khi chỉ nói khả năng hoạt động. Đúng là scale to larger datasets; scale up nhấn mạnh hành động mở rộng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expand toNói việc mở rộng sang phạm vi địa lý hoặc khu vực hoạt động mới.
apply toChỉ nguyên tắc hoặc kết quả có thể áp dụng cho đối tượng khác.
generalize toThuật ngữ phương pháp luận cho kết quả đúng với quần thể hay bối cảnh khác.
scale toNhấn khả năng vận hành hiệu quả khi quy mô hoặc tải tăng lên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Can this method scale to larger classes?

Phương pháp này có thể mở rộng cho các lớp lớn hơn không?

💡 meeting

The pilot may scale to the whole department.

Chương trình thí điểm có thể mở rộng ra toàn bộ phòng ban.

💡 lunch

Her plan scales to a bigger study group.

Kế hoạch của cô ấy mở rộng được cho một nhóm học tập lớn hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scale to larger datasetschạy với dữ liệu lớn hơn
scale to millions of usersphục vụ hàng triệu người dùng
scale to real-world settingsáp dụng vào bối cảnh thật
fail to scalekhông mở rộng được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2