sampling bias
Nghĩa · Meaning
sai lệch do cách chọn mẫu
Cách dùng · Usage
Dùng khi đánh giá khảo sát hoặc nghiên cứu mà mẫu không đại diện. Ví dụ chỉ hỏi sinh viên online, chỉ chọn khách hàng hài lòng, hoặc bỏ sót người không dùng mạng xã hội.
Sắc thái · Nuance
Sai lệch do cách chọn mẫu nghe như lỗi kỹ thuật nhỏ. Sampling bias trong tiếng Anh nghiên cứu là vấn đề nghiêm trọng về tính đại diện, có thể làm kết quả thiên lệch và yếu đi, không chỉ là “mẫu hơi khác”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sai lệch trong việc chọn mẫu”, người học viết bias of choosing sample. Dạng đúng là sampling bias hoặc bias in sampling; không dùng choosing sample, và sample thường cần article nếu là danh từ đếm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Online recruitment may create sampling bias.”
Việc tuyển người trực tuyến có thể gây ra sai lệch chọn mẫu.
“The speaker noted sampling bias as a weakness.”
Diễn giả đã nêu sai lệch chọn mẫu như một điểm yếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noted→noᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- bias as→bias‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How can we reduce sampling bias in the survey?”
Làm thế nào để giảm sai lệch chọn mẫu trong khảo sát?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bias in→bias‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →