sample recruitment
Nghĩa · Meaning
quá trình tuyển mộ người tham gia làm mẫu nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu khi nói đến việc tìm và mời người tham gia mẫu khảo sát hay thử nghiệm: đăng thông báo, lọc tiêu chí, xin đồng ý trước khi thu dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Sample recruitment” không phải tuyển nhân viên hay tuyển “mẫu vật”. Trong nghiên cứu, nó là việc tìm, mời và đưa người tham gia vào mẫu khảo sát/thử nghiệm, mang sắc thái phương pháp luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tuyển mẫu” nghe như chọn vật mẫu, người học viết “recruit samples”. Với người tham gia, dùng “recruit participants”; với quy trình, dùng danh từ: “sample recruitment began in March”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sample recruitment began in March.”
Việc tuyển mộ mẫu bắt đầu vào tháng Ba.
“We need approval before sample recruitment.”
Chúng tôi cần được phê duyệt trước khi tuyển mộ mẫu.
“The timeline includes sample recruitment.”
Lịch trình bao gồm việc tuyển mộ mẫu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →