rule out

ruːl aʊt
rool·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

loại trừ (khả năng)

Cách dùng · Usage

Rule out hay dùng khi loại bỏ một khả năng sau khi kiểm tra hoặc suy nghĩ. Gặp trong khám bệnh, phân tích dữ liệu, điều tra lỗi máy tính hay chọn kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

“Loại trừ” dễ bị hiểu như hành động xóa bỏ chắc chắn, nhưng rule out thường là kết luận sau khi xét bằng chứng. Nó trung tính, hay dùng trong y khoa, nghiên cứu, phân tích, không mang sắc thái phán xét cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

excludeLoại khỏi một nhóm hoặc phạm vi, dùng rộng trong thống kê và phân loại.
eliminateLoại bỏ ứng viên, nguyên nhân hoặc khả năng, sắc thái mạnh hơn.
dismissGạt bỏ như không quan trọng hoặc không đáng xét, có sắc thái thái độ.
rule outLoại trừ một khả năng sau khi đã xem xét hợp lý hoặc kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We cannot rule out errors in the original data.

Chúng tôi không thể loại trừ khả năng có lỗi trong dữ liệu gốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule outrule‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • errors inerrors‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The findings rule out one common explanation.

Các kết quả loại trừ một cách giải thích phổ biến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule outrule‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • common explanationcommon‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Further testing is needed to rule out bias.

Cần kiểm tra thêm để loại trừ thiên lệch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • testing istesting‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rule outrule‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rule out the possibilityloại trừ khả năng
rule out alternative explanationsloại trừ cách giải thích khác
rule out infectionloại trừ nhiễm trùng
cannot be ruled outkhông thể loại trừ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2