revisit

ˌriːˈvɪzɪt
ree·VIH·ziht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem xét lại, bàn lại (một vấn đề, chủ đề)

Cách dùng · Usage

Revisit rất hay gặp trong họp và email: quay lại bàn ngân sách, chỉnh lại kế hoạch sau khi có dữ liệu mới, hoặc xem lại một đoạn bài viết chưa ổn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “xem xét lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là kiểm tra lại cho đúng. Revisit thường trang trọng, dùng trong họp, học thuật, chiến lược: mở lại một vấn đề để bàn sâu hơn hoặc điều chỉnh quan điểm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewChỉ việc xem xét hoặc đánh giá lại tài liệu, dữ liệu hay quyết định.
examineMang sắc thái phân tích kỹ và điều tra chi tiết hơn.
reconsiderHàm ý suy nghĩ lại một phán đoán hoặc quyết định đã đưa ra.
return toLà cách nói quay lại một điểm trong dòng thảo luận.
revisitPhù hợp khi trở lại một chủ đề cũ để xem trong bối cảnh mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's revisit the budget assumptions after lunch.

Chúng ta hãy xem xét lại các giả định về ngân sách sau bữa trưa.

💡 email

I suggest we revisit the theory section.

Tôi đề nghị chúng ta xem xét lại phần lý thuyết.

📊 presentation

The final slide revisits the central research question.

Slide cuối cùng nhắc lại câu hỏi nghiên cứu trung tâm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

revisit the questionxem lại câu hỏi
revisit the theoryxem lại lý thuyết
revisit a decisionxem xét lại quyết định
revisit earlier findingsxem lại phát hiện trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2