Nghĩa · Meaning
xem xét lại, bàn lại (một vấn đề, chủ đề)
Cách dùng · Usage
Revisit rất hay gặp trong họp và email: quay lại bàn ngân sách, chỉnh lại kế hoạch sau khi có dữ liệu mới, hoặc xem lại một đoạn bài viết chưa ổn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “xem xét lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là kiểm tra lại cho đúng. Revisit thường trang trọng, dùng trong họp, học thuật, chiến lược: mở lại một vấn đề để bàn sâu hơn hoặc điều chỉnh quan điểm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's revisit the budget assumptions after lunch.”
Chúng ta hãy xem xét lại các giả định về ngân sách sau bữa trưa.
“I suggest we revisit the theory section.”
Tôi đề nghị chúng ta xem xét lại phần lý thuyết.
“The final slide revisits the central research question.”
Slide cuối cùng nhắc lại câu hỏi nghiên cứu trung tâm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →