review for

rɪˈvjuː fɔːr
rih·VYOO·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem xét lại để kiểm tra điều gì đó

Cách dùng · Usage

Cấu trúc này nói rõ mục đích khi kiểm tra lại tài liệu hay kế hoạch: xem slide có nhãn khó hiểu, hợp đồng có lỗi, lịch trình có rủi ro. Sau for là điều cần tìm.

Sắc thái · Nuance

“Review for” không chỉ là “xem xét lại”. For nêu tiêu chí đang dò tìm, như lỗi, rủi ro, thiên lệch. Nó mang sắc thái công việc kiểm tra có mục tiêu, không phải đọc lại toàn bộ một cách chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kiểm tra lỗi”, người học hay viết “review errors in the slides”. Nếu muốn nói kiểm tra để tìm lỗi, dùng for: “Review the slides for errors” hoặc “for unclear labels.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

check forTìm nhanh xem lỗi hoặc dấu hiệu cụ thể có tồn tại không.
examine forXem xét kỹ và có tính phân tích hơn để phát hiện một vấn đề.
assess forĐánh giá chuyên môn xem có trạng thái hoặc nguy cơ nào không.
review forĐọc hoặc xem tài liệu theo tiêu chí để kiểm tra điều cần tìm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Review the slides for unclear labels.

Hãy xem lại các slide để tìm những nhãn không rõ ràng.

💡 meeting

We reviewed the plan for timing risks.

Chúng tôi xem lại kế hoạch để tìm rủi ro về thời gian.

💡 lunch

Mina reviewed my paragraph for weak examples.

Mina xem lại đoạn văn của tôi để tìm những ví dụ yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • weak examplesweak‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

review for accuracykiểm tra độ chính xác
review for claritykiểm tra độ rõ ràng
review for compliancekiểm tra sự tuân thủ
review for biaskiểm tra thiên lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2