review process
Nghĩa · Meaning
quy trình thẩm định bài viết hay bài tập
Cách dùng · Usage
Gặp trong trường học, tạp chí, công ty khi bài viết, hồ sơ hay bài tập được đọc và đánh giá theo nhiều bước. Có thể nói bài đã vào quy trình này hoặc quá trình đó mất vài tuần.
Sắc thái · Nuance
“Quy trình thẩm định” nghe như thủ tục hành chính, nhưng review process rộng hơn: các bước kiểm tra, phản biện, sửa và quyết định. Cụm này trung tính, dùng trong học thuật, công việc, phần mềm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đang trong quá trình review”, người học dễ viết “the article is in reviewing process”. Dạng đúng cần mạo từ và danh từ ghép: “The article is in the review process.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The review process may take three months.”
Quy trình thẩm định có thể mất ba tháng.
“Your article has entered the review process.”
Bài viết của bạn đã bước vào quy trình thẩm định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your article→your‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has entered→has‿enteredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart explains the review process.”
Biểu đồ giải thích quy trình thẩm định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →