review board

rɪˈvjuː bɔːrd
rih·VYOO·bawrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hội đồng thẩm định kế hoạch nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong môi trường nghiên cứu, bệnh viện hoặc đại học, khi một hội đồng xem xét đạo đức, rủi ro và giấy đồng ý trước khi cho khảo sát, thử nghiệm hay phỏng vấn bắt đầu.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hội đồng thẩm định” dễ khiến người Việt nghĩ đến hội đồng chấm điểm chung. Review board trong nghiên cứu là nhóm chính thức, có quyền đạo đức/pháp lý để cho phép, yêu cầu sửa, hoặc từ chối kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I sent the proposal for review board” thiếu mạo từ và chọn sai giới từ. Hãy nói “I sent the proposal to the review board”. Khi coi hội đồng là một đơn vị, tiếng Anh Mỹ thường dùng động từ số ít: “The board has approved it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

committeeTừ rộng cho ủy ban, dùng được từ tổ chức sự kiện đến học thuật.
panelNhóm người được lập cho đánh giá hoặc thảo luận cụ thể, có thể tạm thời.
ethics committeeỦy ban có chức năng rõ về xem xét vấn đề đạo đức.
review boardNhấn mạnh quyền xem xét và phê duyệt chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“The review board requested a clearer consent form.”

Hội đồng thẩm định yêu cầu một mẫu đồng ý rõ ràng hơn.

📊 presentation

“The presenter explained the review board process.”

Người trình bày đã giải thích quy trình của hội đồng thẩm định.

💡 email

“Please send the documents to the review board.”

Vui lòng gửi các tài liệu cho hội đồng thẩm định.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

institutional review boardhội đồng đạo đức cơ sở
review board approvalsự chấp thuận của hội đồng
submit to the review boardnộp cho hội đồng xét
review board decisionquyết định của hội đồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2