review board
Nghĩa · Meaning
hội đồng thẩm định kế hoạch nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong môi trường nghiên cứu, bệnh viện hoặc đại học, khi một hội đồng xem xét đạo đức, rủi ro và giấy đồng ý trước khi cho khảo sát, thử nghiệm hay phỏng vấn bắt đầu.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hội đồng thẩm định” dễ khiến người Việt nghĩ đến hội đồng chấm điểm chung. Review board trong nghiên cứu là nhóm chính thức, có quyền đạo đức/pháp lý để cho phép, yêu cầu sửa, hoặc từ chối kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The review board requested a clearer consent form.”
Hội đồng thẩm định yêu cầu một mẫu đồng ý rõ ràng hơn.
“The presenter explained the review board process.”
Người trình bày đã giải thích quy trình của hội đồng thẩm định.
“Please send the documents to the review board.”
Vui lòng gửi các tài liệu cho hội đồng thẩm định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →