return to

rɪˈtɜːrn tuː
rih·TURRN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quay lại chủ đề trước đó

Cách dùng · Usage

“Return to” được dùng khi người nói quay lại một chủ đề, câu hỏi hoặc việc đang bàn sau khi tạm chuyển sang chuyện khác. Trong cuộc họp, nhóm return to vấn đề ngân sách; ở lớp, giáo viên quay lại câu hỏi mở đầu; khi nói chuyện hằng ngày, bạn quay lại kế hoạch cuối tuần. Đừng nhầm với “go back”: go back có thể là quay lại nơi chốn. Cụm hay gặp: “return to the main point”.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại” trong tiếng Việt có thể là quay về nơi chốn, nên dễ hiểu quá vật lý. Return to trong họp, viết, học tập là quay lại một chủ đề, câu hỏi, trạng thái hoặc hoạt động trước đó; hơi trang trọng hơn go back to.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quay lại vấn đề ngân sách” không cần giới từ riêng, người học viết “return the topic.” Sai: “Let’s return the question.” Đúng: “Let’s return to the question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go back toĐời thường hơn, tự nhiên trong cuộc họp hoặc lớp học.
revisitQuay lại xem xét chủ đề cũ với góc nhìn hoặc dữ liệu mới.
resumeBắt đầu lại hoạt động đã bị ngắt, như một cuộc thảo luận.
return toTrung lập và trang trọng, dùng cho địa điểm, trạng thái hoặc chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Return to the opening question at the end.

Hãy quay lại câu hỏi mở đầu ở phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ReturnReᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • question atquestion‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We returned to the budget issue after lunch.

Chúng tôi quay lại vấn đề ngân sách sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnedreᴅurnedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • budget issuebudget‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Jae returned to the article's main idea.

Jae quay lại ý chính của bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnedreᴅurnedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main ideamain‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

return to the questionquay lại câu hỏi
return to the topicquay lại chủ đề
return to workđi làm trở lại
return to normaltrở lại bình thường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2