result from

rɪˈzʌlt frəm
rih·ZUHLT·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt nguồn từ, do ... mà ra

Cách dùng · Usage

Result from dùng khi giải thích nguyên nhân của một tình trạng hay kết quả, thường trang trọng hơn happen because of. Gặp trong báo cáo, nghiên cứu, hoặc khi nói chậm trễ do thiếu thông tin.

Sắc thái · Nuance

“Do... mà ra” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng result from là cách học thuật để nói nguyên nhân nguồn gốc. Nó không nhấn mạnh hành động gây hại trực tiếp, mà chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “do nguyên nhân gây ra kết quả,” người học hay đảo giới từ: “The bias resulted the error.” Result from đi với nguyên nhân: “The error resulted from bias.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

arise fromNói vấn đề nảy sinh từ tình huống, rộng và mềm hơn result from.
stem fromGợi nguyên nhân gốc rễ, hợp khi giải thích nguồn sâu xa hoặc cấu trúc.
be caused byNêu nguyên nhân trực tiếp và dứt khoát hơn result from.
result inĐi chiều ngược lại: chủ ngữ là nguyên nhân, phía sau là kết quả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The increase may result from changes in the survey design.

Sự gia tăng này có thể bắt nguồn từ những thay đổi trong thiết kế khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changes inchanges‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Some delays resulted from unclear communication.

Một số chậm trễ là do giao tiếp không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from unclearfrom‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The error appears to result from a coding mismatch.

Lỗi này có vẻ bắt nguồn từ việc mã hóa không khớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • error appearserror‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

result from biasbắt nguồn từ thiên lệch
result from changesdo thay đổi mà ra
may result fromcó thể bắt nguồn từ
largely result fromchủ yếu bắt nguồn từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2