result from
Nghĩa · Meaning
bắt nguồn từ, do ... mà ra
Cách dùng · Usage
Result from dùng khi giải thích nguyên nhân của một tình trạng hay kết quả, thường trang trọng hơn happen because of. Gặp trong báo cáo, nghiên cứu, hoặc khi nói chậm trễ do thiếu thông tin.
Sắc thái · Nuance
“Do... mà ra” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng result from là cách học thuật để nói nguyên nhân nguồn gốc. Nó không nhấn mạnh hành động gây hại trực tiếp, mà chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “do nguyên nhân gây ra kết quả,” người học hay đảo giới từ: “The bias resulted the error.” Result from đi với nguyên nhân: “The error resulted from bias.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The increase may result from changes in the survey design.”
Sự gia tăng này có thể bắt nguồn từ những thay đổi trong thiết kế khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- changes in→changes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Some delays resulted from unclear communication.”
Một số chậm trễ là do giao tiếp không rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from unclear→from‿unclearNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The error appears to result from a coding mismatch.”
Lỗi này có vẻ bắt nguồn từ việc mã hóa không khớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- error appears→error‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →