Nghĩa · Meaning
phản hồi nhanh, biết đáp ứng thích hợp với nhu cầu hay thay đổi
Cách dùng · Usage
Responsive khen một người, nhóm hay hệ thống biết phản ứng phù hợp: giáo viên chỉnh bài theo góp ý, bộ phận hỗ trợ trả lời nhanh, hoặc kế hoạch đổi theo nhu cầu mới.
Sắc thái · Nuance
“Phản hồi nhanh” chỉ là một phần nghĩa. Responsive còn khen sự biết lắng nghe và điều chỉnh phù hợp với nhu cầu, phản hồi hoặc thay đổi; dùng cho người, hệ thống, thiết kế, chính phủ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “responsible” vì nghe gần “có trách nhiệm”: “The website is responsible on mobile.” Sai nghĩa. Đúng là “The website is responsive on mobile” hoặc “responsive design”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course should be responsive to student feedback.”
Khóa học nên đáp ứng theo phản hồi của học viên.
“A responsive curriculum changes as learner needs change.”
Một chương trình học biết đáp ứng sẽ thay đổi khi nhu cầu người học thay đổi.
“Your revision is more responsive to the assignment brief.”
Bản chỉnh sửa của bạn đáp ứng tốt hơn với đề bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revision is→revision‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →