resolve

rɪˈzɑːlv
rih·ZAHLV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải quyết

Cách dùng · Usage

Dùng khi một vấn đề, tranh cãi hoặc lỗi được xử lý xong: giải quyết hiểu lầm với bạn, sửa lỗi đăng nhập, hoặc tìm cách chốt bất đồng trong nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Giải quyết” khiến người Việt nghĩ resolve thay cho solve trong mọi tình huống. Resolve nhấn mạnh làm cho vấn đề, xung đột, nghi ngờ hoặc triệu chứng kết thúc, rõ ràng hoặc không còn tồn tại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

solveTìm lời giải cho bài toán hoặc vấn đề, rộng và thường dùng.
resolveLàm rõ hoặc xử lý xong xung đột, mâu thuẫn hay vấn đề kỹ thuật.
settleKết thúc tranh chấp hoặc bất đồng bằng thỏa thuận.
fixSửa lỗi, hỏng hóc hoặc sự cố, thực dụng và thân mật hơn.
determineQuyết định hoặc xác định, không nhất thiết giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need more evidence to resolve this disagreement.

Chúng ta cần thêm bằng chứng để giải quyết bất đồng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • more evidencemore‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final section explains how the issue was resolved.

Phần cuối giải thích cách vấn đề đã được giải quyết.

💡 email

Your suggestion helped resolve the formatting problem.

Đề xuất của bạn đã giúp giải quyết vấn đề định dạng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resolve an issuegiải quyết vấn đề
resolve a conflicthóa giải xung đột
resolve uncertaintylàm rõ bất định
symptoms resolvetriệu chứng hết dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2