Nghĩa · Meaning
giải quyết
Cách dùng · Usage
Dùng khi một vấn đề, tranh cãi hoặc lỗi được xử lý xong: giải quyết hiểu lầm với bạn, sửa lỗi đăng nhập, hoặc tìm cách chốt bất đồng trong nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Giải quyết” khiến người Việt nghĩ resolve thay cho solve trong mọi tình huống. Resolve nhấn mạnh làm cho vấn đề, xung đột, nghi ngờ hoặc triệu chứng kết thúc, rõ ràng hoặc không còn tồn tại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need more evidence to resolve this disagreement.”
Chúng ta cần thêm bằng chứng để giải quyết bất đồng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- more evidence→more‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final section explains how the issue was resolved.”
Phần cuối giải thích cách vấn đề đã được giải quyết.
“Your suggestion helped resolve the formatting problem.”
Đề xuất của bạn đã giúp giải quyết vấn đề định dạng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →