reservation

ˌrezərˈveɪʃn
reh·zer·VAYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự hoài nghi thận trọng đối với một luận điểm hay quyết định

Cách dùng · Usage

Reservation trong nghĩa này là sự dè dặt có lý do: nghi ngờ số liệu, chưa tin kế hoạch, hoặc đồng ý nhưng còn lo một điểm. Thường nói have reservations hoặc express a reservation.

Sắc thái · Nuance

Ngoài nghĩa “đặt chỗ”, reservation trong tranh luận là sự dè dặt hoặc lo ngại có cân nhắc. Nó không mạnh như phản đối hoàn toàn; thường lịch sự, học thuật, dùng khi chấp nhận nhưng còn điều kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I have a doubt with this plan” vì dịch “có nghi ngờ với”. Với ý dè dặt trong quyết định, hãy nói “I have reservations about this plan”, không dùng “doubt with”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookingChỉ đặt chỗ, đặc biệt trong du lịch và dịch vụ, rất gần nghĩa đặt trước.
reservationCó thể chỉ đặt chỗ hoặc sự dè dặt khiến người nói chưa hoàn toàn chấp nhận.
appointmentHợp với cuộc hẹn đã định với người cụ thể, như bác sĩ hay phỏng vấn.
concernChỉ mối lo hoặc điều băn khoăn, chưa nhất thiết dẫn đến giữ lại phán đoán.
hesitationNói trạng thái do dự cá nhân, ít trang trọng hơn sự bảo lưu ý kiến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several members expressed a reservation about the sample size.

Một số thành viên bày tỏ sự dè dặt về cỡ mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • members expressedmembers‿expressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter stated one reservation before accepting the conclusion.

Người trình bày nêu một điểm dè dặt trước khi chấp nhận kết luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statedsᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before acceptingbefore‿acceptingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have a reservation about using that category.

Tôi có một điểm dè dặt về việc dùng phạm trù đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about usingabout‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a reservationđặt chỗ
hotel reservationđặt phòng khách sạn
have reservationscó điều dè dặt
without reservationkhông chút dè dặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2