research rationale

rɪˈsɜːrtʃ ˌræʃəˈnæl
rih·SURRCH·ra·shuh·nal5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lý do và cơ sở phải thực hiện nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Research rationale là phần giải thích vì sao cần nghiên cứu. Dùng trong đề cương, luận văn, bài báo: nêu khoảng trống kiến thức, vấn đề thực tế, và lý do câu hỏi nghiên cứu đáng theo đuổi.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “lý do” dễ khiến người học nghĩ chỉ cần nêu nguyên nhân chung. Trong tiếng Anh học thuật, research rationale là phần biện minh có lập luận: vì sao nghiên cứu đáng làm, có khoảng trống gì, và giá trị ra sao.

Phân biệt từ đồng nghĩa

justificationGiải thích vì sao lựa chọn hay hành động là chính đáng, đôi khi nghe hơi phòng vệ.
rationaleTrình bày cơ sở logic của nghiên cứu một cách điềm tĩnh và trang trọng.
backgroundPhần bối cảnh và kiến thức có sẵn về chủ đề, rộng hơn lý do nghiên cứu.
motivationCó thể gồm mối quan tâm của nhà nghiên cứu, nên cá nhân và kém chính thức hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The research rationale must be clearer.

Cơ sở của nghiên cứu cần rõ ràng hơn.

📊 presentation

The research rationale appears before the questions.

Cơ sở của nghiên cứu xuất hiện trước các câu hỏi.

💡 email

I rewrote the research rationale in plain language.

Tôi đã viết lại cơ sở của nghiên cứu bằng ngôn ngữ đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rewroterewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rationaleraᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide a research rationalenêu cơ sở nghiên cứu
clear rationalecơ sở rõ ràng
rationale for the studylý do của nghiên cứu
state the rationaletrình bày cơ sở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2