research rationale
Nghĩa · Meaning
lý do và cơ sở phải thực hiện nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Research rationale là phần giải thích vì sao cần nghiên cứu. Dùng trong đề cương, luận văn, bài báo: nêu khoảng trống kiến thức, vấn đề thực tế, và lý do câu hỏi nghiên cứu đáng theo đuổi.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lý do” dễ khiến người học nghĩ chỉ cần nêu nguyên nhân chung. Trong tiếng Anh học thuật, research rationale là phần biện minh có lập luận: vì sao nghiên cứu đáng làm, có khoảng trống gì, và giá trị ra sao.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The research rationale must be clearer.”
Cơ sở của nghiên cứu cần rõ ràng hơn.
“The research rationale appears before the questions.”
Cơ sở của nghiên cứu xuất hiện trước các câu hỏi.
“I rewrote the research rationale in plain language.”
Tôi đã viết lại cơ sở của nghiên cứu bằng ngôn ngữ đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rewrote→rewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rationale→raᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →