research contribution

rɪˈsɜːrtʃ ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən
rih·SURRCH·kahn·trih·byoo·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đóng góp mà nghiên cứu mang lại cho lĩnh vực tri thức

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện khi viết luận, đề cương hoặc bài báo để nêu nghiên cứu giúp ích gì: thêm lý thuyết mới, cải thiện phương pháp, hoặc đưa ra ứng dụng thực tế.

Sắc thái · Nuance

“Đóng góp” dễ bị hiểu là công sức hay phần việc cá nhân. Research contribution là giá trị tri thức mới của nghiên cứu đối với lĩnh vực, thường dùng trong văn phong học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đóng góp cho nghiên cứu”, người học hay viết “the contribution for the field”. Collocation đúng là “contribution to the field” hoặc “make a research contribution”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noveltyChỉ tính mới của nghiên cứu, chưa nói rõ giá trị nó đem lại.
research contributionNói nghiên cứu bổ sung giá trị gì cho lý thuyết, phương pháp, chứng cứ hoặc thực hành.
implicationĐiều kết quả gợi ý cho chính sách, thực hành hoặc lý thuyết sau nghiên cứu.
significanceMức độ quan trọng của nghiên cứu nói chung, ít cụ thể hơn contribution.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The research contribution is practical and theoretical.

Đóng góp của nghiên cứu vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contributionconᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • practical andpractical‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to state the research contribution earlier.

Chúng ta cần nêu đóng góp của nghiên cứu sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • contributionconᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I clarified the research contribution in the abstract.

Tôi đã làm rõ đóng góp của nghiên cứu trong phần tóm tắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a research contributiontạo đóng góp học thuật
theoretical contributionđóng góp về lý thuyết
methodological contributionđóng góp về phương pháp
state the contributionnêu rõ đóng góp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2