Nghĩa · Meaning
biểu thị, đại diện
Cách dùng · Usage
Represent được dùng khi một người, số liệu, hình ảnh hay trường hợp đứng thay cho cái khác hoặc thể hiện ý nghĩa của nó. Công việc: đại biểu represent công ty; học tập: đường màu xanh represent nhóm đối chứng; đời sống: món quà represent lời cảm ơn. Dễ lẫn với show: show chỉ cho thấy, represent nhấn mạnh vai trò đại diện/biểu tượng. Cụm: represent a group, represent data.
Sắc thái · Nuance
“Represent” không phải lúc nào cũng là “đại diện” theo nghĩa thay mặt phát biểu. Trong học thuật, nó còn nghĩa là đường, con số, ví dụ hoặc nhóm nhỏ biểu thị điều gì đó lớn hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “A là đại diện cho B”, người học hay thêm “for” quá mức: “the line represents for income.” Với meaning “biểu thị”, không dùng for: “the line represents income.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These cases represent a wider social problem.”
Những trường hợp này biểu thị một vấn đề xã hội rộng lớn hơn.
“The blue line represents the control group.”
Đường màu xanh biểu thị nhóm đối chứng.
“This figure represents the average response time.”
Con số này biểu thị thời gian phản hồi trung bình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →