represent

ˌreprɪˈzent
reh·prih·ZEHNT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

biểu thị, đại diện

Cách dùng · Usage

Represent được dùng khi một người, số liệu, hình ảnh hay trường hợp đứng thay cho cái khác hoặc thể hiện ý nghĩa của nó. Công việc: đại biểu represent công ty; học tập: đường màu xanh represent nhóm đối chứng; đời sống: món quà represent lời cảm ơn. Dễ lẫn với show: show chỉ cho thấy, represent nhấn mạnh vai trò đại diện/biểu tượng. Cụm: represent a group, represent data.

Sắc thái · Nuance

“Represent” không phải lúc nào cũng là “đại diện” theo nghĩa thay mặt phát biểu. Trong học thuật, nó còn nghĩa là đường, con số, ví dụ hoặc nhóm nhỏ biểu thị điều gì đó lớn hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “A là đại diện cho B”, người học hay thêm “for” quá mức: “the line represents for income.” Với meaning “biểu thị”, không dùng for: “the line represents income.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand forNói chữ viết tắt, ký hiệu hoặc biểu tượng có nghĩa là gì.
representBiểu thị hoặc đại diện cho người, nhóm hay mẫu trong phạm vi rộng.
depictMiêu tả bằng hình ảnh, phim hoặc lời văn.
symbolizeTượng trưng cho giá trị hay ý nghĩa trừu tượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

These cases represent a wider social problem.

Những trường hợp này biểu thị một vấn đề xã hội rộng lớn hơn.

📊 presentation

The blue line represents the control group.

Đường màu xanh biểu thị nhóm đối chứng.

💡 email

This figure represents the average response time.

Con số này biểu thị thời gian phản hồi trung bình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

represent a groupđại diện cho một nhóm
represent the databiểu thị dữ liệu
represent a minorityđại diện nhóm thiểu số
accurately representthể hiện chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2