representativeness

ˌreprɪˈzentətɪvnəs
reh·prih·ZEHN·tuh·tihv·nuhs6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tính đại diện, mức độ mẫu phản ánh tốt cho toàn bộ tổng thể

Cách dùng · Usage

Từ học thuật dùng khi hỏi một nhóm khảo sát có phản ánh đúng toàn bộ dân số hay không. Gặp trong nghiên cứu, thống kê, báo cáo thị trường; thường bàn về sample và bias.

Sắc thái · Nuance

“Representativeness” là danh từ trừu tượng, không phải “người đại diện.” Nó nói về mức độ một mẫu phản ánh đúng tổng thể, thường trong nghiên cứu định lượng và có sắc thái kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “mẫu có tính đại diện cao”, người học viết “the sample has high representative.” Cần danh từ hoặc tính từ đúng: “high representativeness” hoặc “a representative sample.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

representativenessChỉ mức mẫu phản ánh đúng quần thể mà nghiên cứu muốn khái quát.
generalizabilityTập trung vào khả năng áp dụng kết quả sang nhóm hay bối cảnh khác.
coverageNói phạm vi các đối tượng hay trường hợp đã được bao phủ trong khảo sát.
diversityChỉ sự đa dạng của thành phần, không đảm bảo mẫu đại diện chính xác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The representativeness of the sample is uncertain.

Tính đại diện của mẫu vẫn chưa chắc chắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • representativenessrepresenᴅativenessÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sample issample‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to discuss representativeness before reporting results.

Chúng ta cần bàn về tính đại diện trước khi báo cáo kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • representativenessrepresenᴅativenessÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Add a note on sample representativeness.

Hãy thêm một ghi chú về tính đại diện của mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • representativenessrepresenᴅativenessÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sample representativenesstính đại diện của mẫu
assess representativenessđánh giá tính đại diện
limited representativenesstính đại diện hạn chế
improve representativenesscải thiện tính đại diện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2