research ethics
Nghĩa · Meaning
các nguyên tắc đạo đức phải tuân thủ khi làm nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Research ethics thường xuất hiện khi làm khảo sát, phỏng vấn, thử nghiệm với người tham gia. Nó liên quan đến đồng ý tham gia, bảo mật dữ liệu và tránh gây hại.
Sắc thái · Nuance
“Đạo đức nghiên cứu” dễ nghe như phẩm chất cá nhân của nhà nghiên cứu. Research ethics nói về quy tắc chính thức: đồng thuận tham gia, bảo mật, rủi ro, phê duyệt hội đồng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Research ethics must guide every interview.”
Đạo đức nghiên cứu phải định hướng mọi cuộc phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Research ethics→research‿ethicsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guide every→guide‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presentation includes a section on research ethics.”
Bài thuyết trình có một phần về đạo đức nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- includes a→includes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- section on→section‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research ethics→research‿ethicsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked the research ethics form yesterday.”
Hôm qua tôi đã kiểm tra mẫu đơn về đạo đức nghiên cứu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →