research ethics

rɪˈsɜːrtʃ ˈeθɪks
rih·SURRCH·eh·thihks4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

các nguyên tắc đạo đức phải tuân thủ khi làm nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Research ethics thường xuất hiện khi làm khảo sát, phỏng vấn, thử nghiệm với người tham gia. Nó liên quan đến đồng ý tham gia, bảo mật dữ liệu và tránh gây hại.

Sắc thái · Nuance

“Đạo đức nghiên cứu” dễ nghe như phẩm chất cá nhân của nhà nghiên cứu. Research ethics nói về quy tắc chính thức: đồng thuận tham gia, bảo mật, rủi ro, phê duyệt hội đồng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “research ethic” để chỉ toàn bộ lĩnh vực là lỗi thường gặp; dạng tự nhiên là “research ethics”. Ngoài ra, “The research has ethics approval” cần mạo từ hoặc cấu trúc rõ hơn: “The research received ethical approval”. Việc bỏ mạo từ dễ xảy ra vì tiếng Việt không có hệ thống tương đương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

academic integrityTập trung vào tính trung thực học thuật như chống đạo văn và làm giả dữ liệu.
research ethicsBao gồm bảo vệ người tham gia và các thủ tục đạo đức trong toàn bộ nghiên cứu.
bioethicsThuật ngữ ngành về vấn đề đạo đức trong y sinh, y học và chăm sóc sức khỏe.
complianceNhấn mạnh tuân thủ quy định hành chính, không thay thế toàn bộ phán đoán đạo đức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“Research ethics must guide every interview.”

Đạo đức nghiên cứu phải định hướng mọi cuộc phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Research ethics→research‿ethicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guide every→guide‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The presentation includes a section on research ethics.”

Bài thuyết trình có một phần về đạo đức nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • includes a→includes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • section on→section‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research ethics→research‿ethicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“I checked the research ethics form yesterday.”

Hôm qua tôi đã kiểm tra mẫu đơn về đạo đức nghiên cứu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research ethics approvalphê duyệt đạo đức nghiên cứu
research ethics committeehội đồng đạo đức nghiên cứu
follow research ethicstuân thủ đạo đức nghiên cứu
research ethics guidelineshướng dẫn đạo đức nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2