researchable
Nghĩa · Meaning
có thể nghiên cứu được (đưa vào câu hỏi nghiên cứu)
Cách dùng · Usage
Nói về một đề tài đã đủ rõ để nghiên cứu bằng dữ liệu hoặc tài liệu. Dùng khi sửa câu hỏi quá rộng, chọn chủ đề luận văn, hoặc biến thắc mắc đời thường thành câu hỏi cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Có thể nghiên cứu được” không chỉ nghĩa là chủ đề thú vị hay có nhiều tài liệu. Researchable nhấn mạnh có thể biến thành câu hỏi rõ, có phạm vi, có dữ liệu kiểm chứng, hợp văn phong học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “nghiên cứu về vấn đề này được”, người học viết “This topic can research”. Cấu trúc đúng là bị động hoặc tính từ: “This topic can be researched” hoặc “This topic is researchable”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The topic is interesting but not yet researchable.”
Chủ đề thú vị nhưng chưa thể nghiên cứu được.
“She turned a broad issue into a researchable question.”
Cô ấy đã biến một vấn đề rộng lớn thành một câu hỏi có thể nghiên cứu được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned a→turned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- broad issue→broad‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please narrow it into a researchable problem.”
Vui lòng thu hẹp nó thành một vấn đề có thể nghiên cứu được.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →