researchable

rɪˈsɜːrtʃəbəl
rih·SURR·chuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể nghiên cứu được (đưa vào câu hỏi nghiên cứu)

Cách dùng · Usage

Nói về một đề tài đã đủ rõ để nghiên cứu bằng dữ liệu hoặc tài liệu. Dùng khi sửa câu hỏi quá rộng, chọn chủ đề luận văn, hoặc biến thắc mắc đời thường thành câu hỏi cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Có thể nghiên cứu được” không chỉ nghĩa là chủ đề thú vị hay có nhiều tài liệu. Researchable nhấn mạnh có thể biến thành câu hỏi rõ, có phạm vi, có dữ liệu kiểm chứng, hợp văn phong học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “nghiên cứu về vấn đề này được”, người học viết “This topic can research”. Cấu trúc đúng là bị động hoặc tính từ: “This topic can be researched” hoặc “This topic is researchable”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

feasibleNói có thể thực hiện xét theo thời gian, chi phí hay khả năng tiếp cận.
researchableChỉ câu hỏi hay vấn đề có thể xử lý bằng phương pháp nghiên cứu.
measurableLà điều kiện thường cần, nhưng chỉ nói biến có thể đo hay quan sát.
investigableGần nghĩa là có thể điều tra, nhưng chung hơn và ít học thuật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The topic is interesting but not yet researchable.

Chủ đề thú vị nhưng chưa thể nghiên cứu được.

📊 presentation

She turned a broad issue into a researchable question.

Cô ấy đã biến một vấn đề rộng lớn thành một câu hỏi có thể nghiên cứu được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned aturned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • broad issuebroad‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please narrow it into a researchable problem.

Vui lòng thu hẹp nó thành một vấn đề có thể nghiên cứu được.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

researchable questioncâu hỏi nghiên cứu được
researchable topicchủ đề khả nghiên cứu
make it researchablelàm nó nghiên cứu được
clearly researchablerõ ràng khả nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2