residual

rɪˈzɪdʒuəl
rih·ZIH·joo·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

còn lại, dư ra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng residual khi nói phần ảnh hưởng còn sót lại sau khi đã xử lý gần hết: rủi ro trong dự án, mùi sau khi lau dọn, hoặc sai số trong biểu đồ nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “còn lại” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ thừa ra hằng ngày. Residual trang trọng hơn, thường chỉ phần nhỏ còn sót sau xử lý, tính toán, bệnh, rủi ro hoặc tác động đã giảm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

remainingTừ chung nhất cho thứ còn lại trong hầu như mọi tình huống.
residualDùng cho phần dư còn lại sau xử lý, tính toán, phân tích hoặc loại bỏ.
leftoverThường nói đời thường về đồ ăn hay vật còn thừa, ít trang trọng trong học thuật.
excessChỉ phần vượt quá mức cần thiết, trọng tâm là quá nhiều chứ không chỉ còn lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There's still some residual risk, but it's pretty low now.

Vẫn còn một số rủi ro còn sót lại, nhưng hiện giờ khá thấp.

📊 presentation

The graph displays residual variation after adjustment.

Đồ thị hiển thị biến động còn lại sau khi điều chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • variationvariaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • after adjustmentafter‿adjustmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I marked the residual issues in the draft.

Tôi đã đánh dấu những vấn đề còn lại trong bản thảo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

residual riskrủi ro còn sót
residual effectstác động còn lại
residual symptomstriệu chứng còn sót
residual valuegiá trị còn lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2