Nghĩa · Meaning
sự kháng cự, sự phản đối
Cách dùng · Usage
Resistance nói về sự chống lại thay đổi, kế hoạch hay áp lực: nhân viên không muốn đổi hệ thống, cộng đồng phản đối dự án, cơ thể chống thuốc. Dùng được cả nghĩa xã hội và kỹ thuật.
Sắc thái · Nuance
“Sự kháng cự” có thể gợi cảnh chống trả bằng sức. Resistance trong học thuật và công việc thường là thái độ không chấp nhận, trì hoãn hoặc phản đối thay đổi, chính sách, thuốc hay ý tưởng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The reform faced resistance from several departments.”
Cải cách vấp phải sự kháng cự từ một số bộ phận.
“Resistance to change appears in many organizations.”
Sự kháng cự với thay đổi xuất hiện ở nhiều tổ chức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change appears→change‿appearsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- organizations→organizaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please soften the wording about faculty resistance.”
Xin hãy làm dịu cách diễn đạt về sự phản đối của giảng viên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →