resistance

rɪˈzɪstəns
rih·ZIH·stuhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự kháng cự, sự phản đối

Cách dùng · Usage

Resistance nói về sự chống lại thay đổi, kế hoạch hay áp lực: nhân viên không muốn đổi hệ thống, cộng đồng phản đối dự án, cơ thể chống thuốc. Dùng được cả nghĩa xã hội và kỹ thuật.

Sắc thái · Nuance

“Sự kháng cự” có thể gợi cảnh chống trả bằng sức. Resistance trong học thuật và công việc thường là thái độ không chấp nhận, trì hoãn hoặc phản đối thay đổi, chính sách, thuốc hay ý tưởng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

oppositionChỉ lập trường hoặc lực lượng phản đối, thường có sắc thái chính trị hay tranh luận.
resistanceBao gồm sự phản đối, lực cản hoạt động hoặc khả năng kháng lại.
reluctanceChỉ sự miễn cưỡng và do dự, yếu hơn phản kháng chủ động.
resilienceLà khả năng chịu đựng và phục hồi sau tác động, không phải sự chống đối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reform faced resistance from several departments.

Cải cách vấp phải sự kháng cự từ một số bộ phận.

📊 presentation

Resistance to change appears in many organizations.

Sự kháng cự với thay đổi xuất hiện ở nhiều tổ chức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change appearschange‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • organizationsorganizaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please soften the wording about faculty resistance.

Xin hãy làm dịu cách diễn đạt về sự phản đối của giảng viên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resistance to changesự ngại thay đổi
antibiotic resistancekháng thuốc kháng sinh
strong resistancephản đối mạnh
overcome resistancevượt qua phản đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2