restore

rɪˈstɔːr
rih·STAWR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khôi phục, phục hồi

Cách dùng · Usage

Restore dùng khi đưa thứ gì về trạng thái tốt hoặc cũ: khôi phục dữ liệu, sửa nhà cổ, lấy lại lòng tin sau lỗi. Trang trọng hơn fix và thường đi với trust, files, service.

Sắc thái · Nuance

“Khôi phục” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lấy lại thứ đã mất, như dữ liệu hay sức khỏe. Restore trang trọng hơn “fix”; nó gợi việc đưa niềm tin, trật tự, hồ sơ hoặc vật thể về trạng thái tốt/đúng trước đây.

Phân biệt từ đồng nghĩa

repairTập trung vào việc sửa thứ bị hỏng để nó hoạt động lại.
restoreGợi việc đưa trạng thái, giá trị hoặc chức năng trở lại như trước.
recoverThường là tự lấy lại sức khỏe, tài sản hoặc tình trạng sau mất mát.
reinstateDùng trang trọng khi khôi phục chức vụ, quy định hoặc quyền lợi chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new process may restore trust in the assessment.

Quy trình mới có thể khôi phục niềm tin vào việc đánh giá.

📊 presentation

The project restored damaged historical records.

Dự án đã phục hồi các tài liệu lịch sử bị hư hại.

💡 email

We restored the missing section from the backup copy.

Chúng tôi đã khôi phục phần bị thiếu từ bản sao lưu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

restore confidencekhôi phục sự tin tưởng
restore orderlập lại trật tự
restore datakhôi phục dữ liệu
fully restorekhôi phục hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2