Nghĩa · Meaning
khôi phục, phục hồi
Cách dùng · Usage
Restore dùng khi đưa thứ gì về trạng thái tốt hoặc cũ: khôi phục dữ liệu, sửa nhà cổ, lấy lại lòng tin sau lỗi. Trang trọng hơn fix và thường đi với trust, files, service.
Sắc thái · Nuance
“Khôi phục” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lấy lại thứ đã mất, như dữ liệu hay sức khỏe. Restore trang trọng hơn “fix”; nó gợi việc đưa niềm tin, trật tự, hồ sơ hoặc vật thể về trạng thái tốt/đúng trước đây.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new process may restore trust in the assessment.”
Quy trình mới có thể khôi phục niềm tin vào việc đánh giá.
“The project restored damaged historical records.”
Dự án đã phục hồi các tài liệu lịch sử bị hư hại.
“We restored the missing section from the backup copy.”
Chúng tôi đã khôi phục phần bị thiếu từ bản sao lưu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →