result in

rɪˈzʌlt ɪn
rih·ZUHLT·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gây ra, dẫn đến (một kết quả cụ thể)

Cách dùng · Usage

Cụm này trang trọng hơn cause và nhấn vào kết quả sau một hành động hay điều kiện. Gặp trong báo cáo, nghiên cứu, tin tức: thiếu tiền dẫn đến mẫu nhỏ, mưa gây hủy chuyến.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đến” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả chỉ hướng đi. Result in trang trọng hơn và luôn hướng tới kết quả cụ thể sau đó; nó hợp với báo cáo, nghiên cứu, chính sách, số liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “dẫn đến việc tăng,” người Việt hay viết “result in to increase scores.” Sau result in cần danh từ hoặc V-ing: “result in higher scores” hoặc “result in increasing costs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeNêu nguyên nhân trực tiếp nhất, có thể làm trách nhiệm nghe mạnh hơn.
result inTập trung vào kết quả phát sinh, tự nhiên trong văn bản chính thức và học thuật.
lead toNhấn đường đi hoặc quá trình dẫn tới kết quả, rộng và ít dứt khoát hơn.
bring aboutNói việc tạo ra thay đổi, hợp với chính sách hoặc biến đổi xã hội.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The intervention resulted in higher test scores.

Sự can thiệp đã mang lại điểm kiểm tra cao hơn.

💡 meeting

Limited funding may result in a smaller sample.

Kinh phí hạn chế có thể dẫn đến một mẫu nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • LimitedLimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • result inresult‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The delay resulted in a change to the timeline.

Sự chậm trễ đã dẫn đến việc thay đổi lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • resulted inresulted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

result in significant changesdẫn đến thay đổi lớn
result in delaysgây ra chậm trễ
result in improved outcomesdẫn đến kết quả tốt hơn
may result incó thể dẫn đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2