Nghĩa · Meaning
gây ra, dẫn đến (một kết quả cụ thể)
Cách dùng · Usage
Cụm này trang trọng hơn cause và nhấn vào kết quả sau một hành động hay điều kiện. Gặp trong báo cáo, nghiên cứu, tin tức: thiếu tiền dẫn đến mẫu nhỏ, mưa gây hủy chuyến.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đến” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả chỉ hướng đi. Result in trang trọng hơn và luôn hướng tới kết quả cụ thể sau đó; nó hợp với báo cáo, nghiên cứu, chính sách, số liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “dẫn đến việc tăng,” người Việt hay viết “result in to increase scores.” Sau result in cần danh từ hoặc V-ing: “result in higher scores” hoặc “result in increasing costs.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The intervention resulted in higher test scores.”
Sự can thiệp đã mang lại điểm kiểm tra cao hơn.
“Limited funding may result in a smaller sample.”
Kinh phí hạn chế có thể dẫn đến một mẫu nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Limited→LimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- result in→result‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The delay resulted in a change to the timeline.”
Sự chậm trễ đã dẫn đến việc thay đổi lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- resulted in→resulted‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →