retention

rɪˈtenʃən
rih·TEHN·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự duy trì, sự giữ lại

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi nói giữ người, khách hàng, học sinh hoặc thông tin. Công ty theo dõi employee retention, trường nói student retention, còn khi học ngoại ngữ có thể nói memory retention.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự giữ lại” dễ khiến người Việt nghĩ đến giữ đồ vật hoặc giữ ai ở lại bằng hành động trực tiếp. Trong tiếng Anh, retention thường trang trọng, dùng trong tổ chức, dữ liệu, học tập: khả năng duy trì người, kiến thức hoặc thông tin.

Phân biệt từ đồng nghĩa

maintenanceNói việc duy trì máy móc, hệ thống hoặc chất lượng ở trạng thái bình thường.
preservationNhấn mạnh giữ nguyên trạng và tránh hư hại, nhất là với di sản hay giá trị.
storageChỉ việc lưu giữ trong không gian vật lý hoặc kỹ thuật số.
retentionNói khả năng hoặc kết quả giữ lại thứ có thể mất, quên, xóa hay rời đi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Mentoring improved student retention in the first year.

Việc cố vấn đã cải thiện tỷ lệ giữ chân sinh viên trong năm đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mentoring improvedmentoring‿improvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • retentionreᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Retention is a key concern for the program.

Việc giữ chân là mối quan tâm then chốt của chương trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RetentionReᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add retention data to the report.

Xin hãy thêm dữ liệu về sự giữ chân vào báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • retentionreᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

employee retentiongiữ chân nhân viên
knowledge retentionghi nhớ kiến thức
data retentionlưu giữ dữ liệu
retention ratetỷ lệ duy trì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2