Nghĩa · Meaning
sự duy trì, sự giữ lại
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi nói giữ người, khách hàng, học sinh hoặc thông tin. Công ty theo dõi employee retention, trường nói student retention, còn khi học ngoại ngữ có thể nói memory retention.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự giữ lại” dễ khiến người Việt nghĩ đến giữ đồ vật hoặc giữ ai ở lại bằng hành động trực tiếp. Trong tiếng Anh, retention thường trang trọng, dùng trong tổ chức, dữ liệu, học tập: khả năng duy trì người, kiến thức hoặc thông tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mentoring improved student retention in the first year.”
Việc cố vấn đã cải thiện tỷ lệ giữ chân sinh viên trong năm đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Mentoring improved→mentoring‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- retention→reᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Retention is a key concern for the program.”
Việc giữ chân là mối quan tâm then chốt của chương trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Retention→ReᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add retention data to the report.”
Xin hãy thêm dữ liệu về sự giữ chân vào báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- retention→reᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →