retain

rɪˈteɪn
rih·TAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ lại, lưu giữ

Cách dùng · Usage

Retain xuất hiện khi nhấn mạnh việc giữ lại thứ gì qua thời gian, theo quy định hoặc trong trí nhớ. Ở công việc: retain customer records for five years. Ở học tập: retain vocabulary after review. Đời thường: a jacket that retains heat. Dễ nhầm với keep: keep rất thông dụng; retain trang trọng hơn và gợi ý không bị mất đi. Cụm hay gặp: retain information, retain control, retain the right to.

Sắc thái · Nuance

“Giữ lại” dễ bị hiểu là cất vật gì đó không bỏ đi. Retain trang trọng hơn keep; nó cũng nói về duy trì quyền kiểm soát, thông tin trong trí nhớ, người tham gia hoặc bằng chứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giữ lại ở trong trí nhớ,” người học viết “retain in memory the lesson.” Tiếng Anh đặt tân ngữ ngay sau động từ: “retain the lesson” hoặc tự nhiên hơn “retain information.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keepGiữ lại hoặc cầm giữ, cách nói rộng và đời thường nhất.
maintainChủ động giữ một trạng thái, chất lượng hoặc áp lực ổn định.
preserveBảo vệ khỏi hư hại, thay đổi hoặc mất mát.
retainTiếp tục giữ thứ đang có, nhất là quyền, dữ liệu, nhân sự hoặc đặc điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The archive should retain all interview recordings.

Kho lưu trữ nên giữ lại tất cả các bản ghi âm phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • retainreᴅainÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • all interviewall‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Students retain more information when examples are concrete.

Học sinh ghi nhớ nhiều thông tin hơn khi có ví dụ cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • retainreᴅainÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • more informationmore‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when exampleswhen‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concreteconcreᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please retain the original dataset for later review.

Xin hãy lưu giữ bộ dữ liệu gốc để rà soát sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • retainreᴅainÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

retain informationghi nhớ thông tin
retain controlduy trì quyền kiểm soát
retain participantsgiữ người tham gia
retain evidencelưu giữ bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2