reveal

rɪˈviːl
rih·VEEL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hé lộ, tiết lộ

Cách dùng · Usage

Reveal được chọn khi thông tin, hình ảnh hoặc sự thật trở nên rõ sau khi bị che giấu hoặc chưa biết. Ở công việc: a report reveals falling sales. Ở học tập: survey results reveal a pattern. Đời thường: a photo reveals the surprise party. Dễ nhầm với show: show chỉ cho thấy; reveal nhấn mạnh yếu tố mới được phát hiện. Cụm tự nhiên: reveal the truth, reveal a pattern, reveal details.

Sắc thái · Nuance

“Hé lộ, tiết lộ” dễ gợi chuyện bí mật hoặc tin giật gân. Reveal trong tiếng Anh còn dùng trung tính trong phân tích: dữ liệu, ghi chú, biểu đồ cho thấy một mẫu, mức độ, khác biệt hoặc thiên lệch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cho thấy” rất rộng, người học dùng “show” mọi lúc hoặc đặt sai tân ngữ. Sai: “The data reveal about a problem.” Đúng: “The data reveal a problem” hoặc “show a problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showCho thấy điều gì bằng dữ liệu, ảnh hoặc kết quả, rất rộng.
discloseCông bố thông tin, nhất là bí mật, cá nhân hoặc theo nghĩa vụ.
exposeLàm lộ vấn đề, rủi ro hoặc sai trái với sắc thái phê phán.
revealNhấn việc điều ẩn giấu hoặc chưa biết được phát hiện ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The interview notes reveal a common concern.

Ghi chú phỏng vấn hé lộ một mối lo ngại chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reveal areveal‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide reveals the main pattern in the data.

Trang trình chiếu cuối hé lộ quy luật chính trong dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The attached table reveals several unexpected differences.

Bảng đính kèm hé lộ một số khác biệt bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • several unexpectedseveral‿unexpectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reveal a patterncho thấy một mẫu hình
reveal differencescho thấy khác biệt
reveal the extentcho thấy mức độ
reveal biasbộc lộ thiên lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2