reviewability
Nghĩa · Meaning
mức độ dễ để người khác xem xét lại quá trình hoặc kết quả
Cách dùng · Usage
Gặp trong báo cáo, dữ liệu, nghiên cứu hoặc hồ sơ kỹ thuật khi muốn nói người khác có thể kiểm tra lại dễ đến mức nào. Nhãn rõ, nguồn đầy đủ, các bước ghi chép tốt sẽ làm tăng reviewability.
Sắc thái · Nuance
“Mức độ dễ xem xét lại” dịch đúng ý nhưng dài và lạ. Reviewability là thuật ngữ trừu tượng, nói về khả năng người khác kiểm tra được logic, dữ liệu hoặc quy trình; giọng kỹ thuật, không hội thoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể viết “easy for review” theo mẫu “dễ để xem lại”. Trong tiếng Anh chuyên nghiệp dùng danh từ: “Clear labels improve reviewability,” hoặc tính từ khác: “make the file easier to review.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Clear labels improve the reviewability of the data file.”
Nhãn rõ ràng giúp tăng khả năng xem xét của tệp dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- labels improve→labels‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The appendix improves reviewability by showing the full process.”
Phụ lục giúp tăng khả năng xem xét bằng cách trình bày toàn bộ quá trình.
“Please add page numbers for better reviewability.”
Xin hãy thêm số trang để dễ xem xét hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →