reviewability

rɪˌvjuːəˈbɪləti
rih·vyoo·uh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

mức độ dễ để người khác xem xét lại quá trình hoặc kết quả

Cách dùng · Usage

Gặp trong báo cáo, dữ liệu, nghiên cứu hoặc hồ sơ kỹ thuật khi muốn nói người khác có thể kiểm tra lại dễ đến mức nào. Nhãn rõ, nguồn đầy đủ, các bước ghi chép tốt sẽ làm tăng reviewability.

Sắc thái · Nuance

“Mức độ dễ xem xét lại” dịch đúng ý nhưng dài và lạ. Reviewability là thuật ngữ trừu tượng, nói về khả năng người khác kiểm tra được logic, dữ liệu hoặc quy trình; giọng kỹ thuật, không hội thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể viết “easy for review” theo mẫu “dễ để xem lại”. Trong tiếng Anh chuyên nghiệp dùng danh từ: “Clear labels improve reviewability,” hoặc tính từ khác: “make the file easier to review.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

auditabilityMạnh về khả năng được kiểm toán chính thức trong tài chính, bảo mật hay quy định.
transparencyChỉ mức thông tin được công khai và dễ hiểu đối với người xem.
reproducibilityNói khả năng lặp lại cùng phương pháp để đạt cùng kết quả.
reviewabilityChỉ mức người khác có thể xem xét lại căn cứ, quá trình hay kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Clear labels improve the reviewability of the data file.

Nhãn rõ ràng giúp tăng khả năng xem xét của tệp dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • labels improvelabels‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The appendix improves reviewability by showing the full process.

Phụ lục giúp tăng khả năng xem xét bằng cách trình bày toàn bộ quá trình.

💡 email

Please add page numbers for better reviewability.

Xin hãy thêm số trang để dễ xem xét hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

improve reviewabilitytăng khả năng kiểm tra
reviewability of the analysiskhả năng kiểm tra phân tích
limited reviewabilitykhó kiểm tra đầy đủ
design for reviewabilitythiết kế để dễ kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2