rigor

ˈrɪɡər
RIH·ger2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mức độ chặt chẽ và kỹ lưỡng của nghiên cứu hay phân tích

Cách dùng · Usage

Nói đến độ chặt chẽ của cách làm, nhất là trong nghiên cứu, báo cáo, phân tích số liệu. Dùng khi khen bài viết có kiểm chứng kỹ hoặc phê bình kết luận thiếu căn cứ.

Sắc thái · Nuance

“Chặt chẽ” dễ bị hiểu là cứng nhắc hoặc nghiêm khắc. Rigor nói về độ cẩn thận, logic và kiểm chứng trong nghiên cứu hay phân tích; sắc thái học thuật, tích cực, không phải sự khó tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strictnessNhấn mạnh áp dụng quy tắc nghiêm, hợp với kỷ luật lớp học hay chính sách.
precisionChỉ sự chính xác và chi tiết của đo lường hoặc biểu đạt.
thoroughnessNói sự kỹ lưỡng, không bỏ sót, nhưng chưa chắc có chuẩn học thuật nghiêm.
rigorChỉ độ chặt chẽ phương pháp và sức mạnh lập luận theo chuẩn học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The study's rigor makes its conclusions hard to dismiss.

Sự chặt chẽ của nghiên cứu khiến các kết luận khó bị bác bỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes itsmakes‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Reviewers praised the rigor of your data analysis.

Các phản biện khen ngợi sự chặt chẽ trong phân tích dữ liệu của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rigor ofrigor‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Her professor is known for demanding real rigor.

Giáo sư của cô ấy nổi tiếng là đòi hỏi sự chặt chẽ thực sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor isprofessor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

methodological rigorđộ chặt chẽ phương pháp
analytical rigorđộ sâu phân tích
scientific rigortính nghiêm ngặt khoa học
lack rigorthiếu độ chặt chẽ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2