Nghĩa · Meaning
mức độ chặt chẽ và kỹ lưỡng của nghiên cứu hay phân tích
Cách dùng · Usage
Nói đến độ chặt chẽ của cách làm, nhất là trong nghiên cứu, báo cáo, phân tích số liệu. Dùng khi khen bài viết có kiểm chứng kỹ hoặc phê bình kết luận thiếu căn cứ.
Sắc thái · Nuance
“Chặt chẽ” dễ bị hiểu là cứng nhắc hoặc nghiêm khắc. Rigor nói về độ cẩn thận, logic và kiểm chứng trong nghiên cứu hay phân tích; sắc thái học thuật, tích cực, không phải sự khó tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study's rigor makes its conclusions hard to dismiss.”
Sự chặt chẽ của nghiên cứu khiến các kết luận khó bị bác bỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes its→makes‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Reviewers praised the rigor of your data analysis.”
Các phản biện khen ngợi sự chặt chẽ trong phân tích dữ liệu của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rigor of→rigor‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her professor is known for demanding real rigor.”
Giáo sư của cô ấy nổi tiếng là đòi hỏi sự chặt chẽ thực sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor is→professor‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →