run counter to

rʌn ˈkaʊntər tuː
ruhn·KOWN·ter·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trái ngược với một lập luận hoặc nguyên tắc

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một quyết định, kết quả nghiên cứu hay hành động đi ngược nguyên tắc, kỳ vọng hoặc chính sách. Văn phong khá trang trọng, hay gặp trong báo cáo và tranh luận.

Sắc thái · Nuance

“Trái ngược với” có thể dùng hằng ngày, nhưng run counter to trang trọng hơn và thường nói ý kiến, dữ kiện, chính sách đi ngược nguyên tắc hay kỳ vọng. Không dùng cho xung đột cá nhân đơn giản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contradictChỉ sự mâu thuẫn trực tiếp giữa lời nói, bằng chứng hoặc tuyên bố.
conflict withNói hai nguyên tắc, lợi ích hoặc dữ kiện không thể cùng hòa hợp.
go againstĐời thường hơn, dùng với quy tắc, lời khuyên hoặc kỳ vọng.
run counter toTrang trọng, nói điều gì đi ngược lại giá trị, quy phạm, xu hướng hoặc lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The proposal runs counter to the department's policy.

Đề xuất đó đi ngược lại chính sách của khoa.

📊 presentation

These findings run counter to common expectations.

Những phát hiện này trái ngược với kỳ vọng thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • common expectationscommon‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This interpretation runs counter to the attached evidence.

Cách diễn giải này đi ngược lại bằng chứng đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This interpretationthis‿interpretationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run counter to expectationstrái với kỳ vọng
run counter to evidencetrái với bằng chứng
run counter to principlestrái với nguyên tắc
run counter to the argumenttrái với lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2