run counter to
Nghĩa · Meaning
trái ngược với một lập luận hoặc nguyên tắc
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một quyết định, kết quả nghiên cứu hay hành động đi ngược nguyên tắc, kỳ vọng hoặc chính sách. Văn phong khá trang trọng, hay gặp trong báo cáo và tranh luận.
Sắc thái · Nuance
“Trái ngược với” có thể dùng hằng ngày, nhưng run counter to trang trọng hơn và thường nói ý kiến, dữ kiện, chính sách đi ngược nguyên tắc hay kỳ vọng. Không dùng cho xung đột cá nhân đơn giản.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal runs counter to the department's policy.”
Đề xuất đó đi ngược lại chính sách của khoa.
“These findings run counter to common expectations.”
Những phát hiện này trái ngược với kỳ vọng thông thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- common expectations→common‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This interpretation runs counter to the attached evidence.”
Cách diễn giải này đi ngược lại bằng chứng đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This interpretation→this‿interpretationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →