robustness

roʊˈbʌstnəs
roh·BUHST·nuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặc tính kết quả hay hệ thống vẫn vững chắc dù điều kiện thay đổi

Cách dùng · Usage

Robustness thường dùng khi kiểm tra kết quả có còn đáng tin nếu đổi dữ liệu, cách đo, mẫu khảo sát hay điều kiện chạy hệ thống. Hay gặp trong nghiên cứu, thống kê và kỹ thuật.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “vững chắc” dễ khiến người Việt nghĩ đến độ bền vật lý. Trong tiếng Anh học thuật, robustness nói về kết quả, mô hình hoặc hệ thống vẫn đáng tin khi đổi dữ liệu, giả định hay cách đo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The model has robustness with noise” dùng giới từ không tự nhiên; nên viết “The model shows robustness to noise” hoặc “The model is robust against noise”. Tiếng Việt thường cho phép quan hệ nghĩa rộng mà không buộc chọn giới từ cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stabilityChỉ trạng thái vẫn giữ được khi thời gian hoặc điều kiện thay đổi.
reliabilityNói hệ thống hoặc phép đo cho kết quả nhất quán và đáng tin.
durabilityTập trung vào khả năng chịu hư hại vật lý hoặc sử dụng lâu dài.
robustnessNhấn mạnh khả năng đứng vững trước nhiễu, bất định và thay đổi mô hình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The robustness of the findings was tested with a second sample.”

Tính vững chắc của các phát hiện đã được kiểm tra bằng một mẫu thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • robustness of→robustness‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with a→with‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We questioned the robustness of the coding scheme.”

Chúng tôi đặt nghi vấn về tính vững chắc của sơ đồ mã hóa.

💡 email

“Please add a paragraph on robustness checks.”

Xin hãy thêm một đoạn về các kiểm tra tính vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please add→please‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paragraph on→paragraph‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

robustness checkkiểm tra độ vững
model robustnessđộ vững của mô hình
test robustnesskiểm tra độ ổn định
robustness of findingsđộ tin cậy kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2