Nghĩa · Meaning
đặc tính kết quả hay hệ thống vẫn vững chắc dù điều kiện thay đổi
Cách dùng · Usage
Robustness thường dùng khi kiểm tra kết quả có còn đáng tin nếu đổi dữ liệu, cách đo, mẫu khảo sát hay điều kiện chạy hệ thống. Hay gặp trong nghiên cứu, thống kê và kỹ thuật.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “vững chắc” dễ khiến người Việt nghĩ đến độ bền vật lý. Trong tiếng Anh học thuật, robustness nói về kết quả, mô hình hoặc hệ thống vẫn đáng tin khi đổi dữ liệu, giả định hay cách đo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The robustness of the findings was tested with a second sample.”
Tính vững chắc của các phát hiện đã được kiểm tra bằng một mẫu thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- robustness of→robustness‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We questioned the robustness of the coding scheme.”
Chúng tôi đặt nghi vấn về tính vững chắc của sơ đồ mã hóa.
“Please add a paragraph on robustness checks.”
Xin hãy thêm một đoạn về các kiểm tra tính vững chắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraph on→paragraph‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →