salience

ˈseɪliəns
SAY·lee·uhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mức độ một đặc điểm hay vấn đề nổi bật một cách quan trọng

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong học thuật để nói mức độ một yếu tố nổi bật và đáng chú ý: vai trò của động lực trong nghiên cứu, phản hồi trước kỳ thi, hoặc đặc điểm được người học chú ý nhất.

Sắc thái · Nuance

“Salience” không phải đơn giản là “sự nổi bật” theo nghĩa màu mè, dễ thấy. Trong học thuật, nó chỉ mức độ một yếu tố được chú ý hoặc có trọng lượng trong nhận thức, phân tích hay chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “rất nổi bật”, người học viết “the issue is very salience”. “Salience” là danh từ, không phải tính từ. Viết “the issue has high salience” hoặc “the issue is salient”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

importanceChỉ giá trị hoặc ảnh hưởng lớn nói chung.
prominenceGợi vị trí hoặc địa vị nổi bật, như một học giả nổi danh.
visibilityChỉ mức được thấy hoặc được biết đến, chưa chắc ảnh hưởng đến phán đoán.
salienceChỉ sự nổi bật về nhận thức khiến người ta chú ý, nhớ và đánh giá khác đi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The salience of feedback increased during exam preparation.

Tính nổi bật của phản hồi tăng lên trong giai đoạn ôn thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • salience ofsalience‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • feedback increasedfeedback‿increasedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during examduring‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • preparationpreparaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the salience of motivation in the findings.

Chúng tôi bàn về tính nổi bật của động lực trong các phát hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • salience ofsalience‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain the salience of this variable.

Xin hãy giải thích tính nổi bật của biến số này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • salience ofsalience‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

issue salienceđộ nổi bật của vấn đề
visual salienceđộ nổi bật thị giác
increase saliencelàm nổi bật hơn
salience of identityđộ nổi bật bản sắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2