sample-focused
Nghĩa · Meaning
tập trung vào đặc điểm và phạm vi của mẫu
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu khi phần giải thích xoay quanh mẫu: ai được khảo sát, số lượng, phạm vi và giới hạn. Hay gặp trong mục limitations, bias hoặc generalizability.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ làm người Việt hiểu là chỉ “chú ý đến mẫu” nói chung. Trong tiếng Anh học thuật, sample-focused nhấn mạnh việc giải thích dựa trên đặc điểm, phạm vi hoặc giới hạn của mẫu, không phải phương pháp hay lý thuyết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Their discussion of limitations is sample-focused rather than method-focused.”
Phần thảo luận về hạn chế của họ tập trung vào mẫu hơn là vào phương pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussion of→discussion‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a sample-focused explanation of bias.”
Chúng ta cần một lời giải thích về thiên lệch tập trung vào mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- focused explanation→focused‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add a sample-focused note.”
Vui lòng thêm một ghi chú tập trung vào mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →