sample-focused

ˈsæmpəl ˈfoʊkəst
SAM·puhl·foh·kuhst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung vào đặc điểm và phạm vi của mẫu

Cách dùng · Usage

Dùng trong nghiên cứu khi phần giải thích xoay quanh mẫu: ai được khảo sát, số lượng, phạm vi và giới hạn. Hay gặp trong mục limitations, bias hoặc generalizability.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ làm người Việt hiểu là chỉ “chú ý đến mẫu” nói chung. Trong tiếng Anh học thuật, sample-focused nhấn mạnh việc giải thích dựa trên đặc điểm, phạm vi hoặc giới hạn của mẫu, không phải phương pháp hay lý thuyết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

case-focusedDùng khi nghiên cứu đi sâu vào một trường hợp hay sự kiện cụ thể.
participant-centeredNhấn mạnh trải nghiệm và quan điểm của người tham gia, không phải cấu trúc mẫu.
population-levelNói về xu hướng hoặc tác động ở toàn bộ quần thể, vượt khỏi mẫu nghiên cứu.
sample-focusedDùng khi phân tích bị ràng buộc bởi thành phần, đặc điểm và giới hạn của mẫu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Their discussion of limitations is sample-focused rather than method-focused.

Phần thảo luận về hạn chế của họ tập trung vào mẫu hơn là vào phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussion ofdiscussion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a sample-focused explanation of bias.

Chúng ta cần một lời giải thích về thiên lệch tập trung vào mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • focused explanationfocused‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a sample-focused note.

Vui lòng thêm một ghi chú tập trung vào mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sample-focused analysisphân tích dựa vào mẫu
sample-focused interpretationdiễn giải theo mẫu
sample-focused studynghiên cứu chú trọng mẫu
sample-focused limitationhạn chế do mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2