rise above

raɪz əˈbʌv
reyez·uh·BUHV3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vượt lên trên giới hạn hoặc khó khăn để đạt tới mức cao hơn

Cách dùng · Usage

Phù hợp khi nói ai đó vượt qua chuyện nhỏ, áp lực hoặc giới hạn: không đáp trả lời chê bai, nhìn vấn đề rộng hơn, làm sản phẩm tốt hơn mức bình thường. Sắc thái trang trọng vừa.

Sắc thái · Nuance

“Vượt lên” có thể gợi thành công cá nhân hoặc leo lên vị trí cao hơn. Rise above nhấn mạnh không để chuyện tiêu cực, thiên kiến hay tranh cãi chi phối; sắc thái đạo đức, phân tích hoặc trưởng thành.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “vượt qua khó khăn”, người Việt hay viết “rise above to the problem”. Cụm này không cần to: “rise above the problem”, “rise above bias”. Với nghĩa giải quyết trực tiếp, dùng “overcome”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overcomeCách nói chung nhất khi vượt qua vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại.
transcendVăn vẻ và trừu tượng, chỉ việc vượt lên một phạm trù hay giới hạn.
move beyondTrung tính, nói việc rời một giai đoạn hay cuộc bàn luận cũ.
rise aboveNhấn mạnh thái độ vượt lên khó khăn và giữ chuẩn mực cao hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The project must rise above narrow departmental concerns.

Dự án phải vượt lên trên những mối quan tâm hẹp hòi của từng phòng ban.

📊 presentation

The analysis rises above simple description.

Phần phân tích vượt lên trên sự mô tả đơn thuần.

🤝 interview

She showed how the team rose above practical constraints.

Cô ấy đã cho thấy nhóm đã vượt qua những ràng buộc thực tế như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rise above criticismkhông bị chỉ trích chi phối
rise above limitationsvượt qua giới hạn
rise above biasthoát khỏi thiên kiến
rise above the disputekhông sa vào tranh chấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2