Nghĩa · Meaning
vượt lên trên giới hạn hoặc khó khăn để đạt tới mức cao hơn
Cách dùng · Usage
Phù hợp khi nói ai đó vượt qua chuyện nhỏ, áp lực hoặc giới hạn: không đáp trả lời chê bai, nhìn vấn đề rộng hơn, làm sản phẩm tốt hơn mức bình thường. Sắc thái trang trọng vừa.
Sắc thái · Nuance
“Vượt lên” có thể gợi thành công cá nhân hoặc leo lên vị trí cao hơn. Rise above nhấn mạnh không để chuyện tiêu cực, thiên kiến hay tranh cãi chi phối; sắc thái đạo đức, phân tích hoặc trưởng thành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “vượt qua khó khăn”, người Việt hay viết “rise above to the problem”. Cụm này không cần to: “rise above the problem”, “rise above bias”. Với nghĩa giải quyết trực tiếp, dùng “overcome”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project must rise above narrow departmental concerns.”
Dự án phải vượt lên trên những mối quan tâm hẹp hòi của từng phòng ban.
“The analysis rises above simple description.”
Phần phân tích vượt lên trên sự mô tả đơn thuần.
“She showed how the team rose above practical constraints.”
Cô ấy đã cho thấy nhóm đã vượt qua những ràng buộc thực tế như thế nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →