respond to

rɪˈspɑːnd tuː
rih·SPAHND·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phản hồi, đáp lại

Cách dùng · Usage

Từ này nói về việc trả lời hoặc phản ứng trước điều gì đó: phản hồi email khách hàng, trả lời góp ý của giáo viên, xem người dùng phản ứng thế nào với tính năng mới.

Sắc thái · Nuance

“Phản hồi” dễ bị hiểu là chỉ trả lời bằng lời hoặc email. Respond to rộng hơn: có thể trả lời câu hỏi, phản ứng với thay đổi, hoặc cơ thể cải thiện sau điều trị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc giới từ sau “phản hồi”, người học bỏ to: “She responded my email.” Câu đúng là “She responded to my email” hoặc “She replied to my email”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reply toTập trung vào trả lời bằng lời, thư hoặc email cho câu hỏi.
respond toBao gồm cả lời đáp lẫn phản ứng trước sự kiện, kích thích hay điều trị.
react toGợi phản ứng tức thời, cảm xúc hoặc vật lý hơn respond to.
addressChủ động xử lý vấn đề hoặc đưa biện pháp, mạnh hơn respond to.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team responded to the reviewer comments carefully.

Nhóm đã phản hồi các nhận xét của người phản biện một cách cẩn thận.

🤝 interview

How did participants respond to the new learning platform?

Người tham gia đã phản ứng với nền tảng học tập mới như thế nào?

💡 email

Please respond to the editor by Friday afternoon.

Vui lòng phản hồi biên tập viên trước chiều thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • editorediᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

respond to a questiontrả lời câu hỏi
respond to treatmentđáp ứng điều trị
respond to changesphản ứng với thay đổi
quickly respond tophản hồi nhanh với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2