research timeline

rɪˈsɜːrtʃ ˈtaɪmlaɪn
rih·SURRCH·teyem·leyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lịch trình theo từng giai đoạn của nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong dự án học thuật hoặc khảo sát: ghi tuần thu thập dữ liệu, ngày phỏng vấn, mốc phân tích và hạn nộp báo cáo để mọi người biết nghiên cứu đi tới đâu.

Sắc thái · Nuance

“Lịch trình” có thể gợi lịch làm việc hằng ngày, nhưng research timeline là khung thời gian của dự án nghiên cứu, thường theo giai đoạn, mốc hạn và sản phẩm. Từ này trung tính, dùng trong đề cương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm timeline nghiên cứu”, người học dễ viết “make a research timeline”. Có thể hiểu, nhưng tự nhiên hơn là “develop a research timeline” hoặc “create a research timeline”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scheduleLịch trình chung liệt kê ngày tháng hoặc cuộc hẹn cụ thể.
research timelineKế hoạch cho thấy các giai đoạn nghiên cứu và hạn chót theo dòng thời gian.
work planTài liệu quản lý rộng hơn, có thể nêu người phụ trách, việc cần làm và sản phẩm.
milestoneMột mốc thành tựu hoặc hạn giữa kỳ trong timeline, không phải toàn bộ lịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The research timeline is realistic.

Lịch trình nghiên cứu là khả thi.

📊 presentation

This chart shows the research timeline.

Biểu đồ này cho thấy lịch trình nghiên cứu.

💡 email

Please review the research timeline.

Vui lòng xem lại lịch trình nghiên cứu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a research timelinexây dựng lịch nghiên cứu
proposed timelinelịch trình đề xuất
timeline for data collectionlịch thu thập dữ liệu
realistic research timelinelịch nghiên cứu khả thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2