research timeline
Nghĩa · Meaning
lịch trình theo từng giai đoạn của nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong dự án học thuật hoặc khảo sát: ghi tuần thu thập dữ liệu, ngày phỏng vấn, mốc phân tích và hạn nộp báo cáo để mọi người biết nghiên cứu đi tới đâu.
Sắc thái · Nuance
“Lịch trình” có thể gợi lịch làm việc hằng ngày, nhưng research timeline là khung thời gian của dự án nghiên cứu, thường theo giai đoạn, mốc hạn và sản phẩm. Từ này trung tính, dùng trong đề cương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm timeline nghiên cứu”, người học dễ viết “make a research timeline”. Có thể hiểu, nhưng tự nhiên hơn là “develop a research timeline” hoặc “create a research timeline”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The research timeline is realistic.”
Lịch trình nghiên cứu là khả thi.
“This chart shows the research timeline.”
Biểu đồ này cho thấy lịch trình nghiên cứu.
“Please review the research timeline.”
Vui lòng xem lại lịch trình nghiên cứu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →