research instrument

rɪˈsɜːrtʃ ˈɪnstrəmənt
rih·SURRCH·ihns·truh·muhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

công cụ khảo sát hay bảng đo dùng để thu thập dữ liệu

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu, research instrument là công cụ lấy dữ liệu như bảng hỏi, bài kiểm tra, thang đo thái độ hoặc mẫu phỏng vấn; thường cần thử trước để câu hỏi rõ và ổn định.

Sắc thái · Nuance

“Công cụ nghiên cứu” khiến người Việt nghĩ đến phần mềm, thiết bị, hay phương tiện hỗ trợ. Research instrument thường là bảng hỏi, thang đo, bài kiểm tra dùng để thu thập dữ liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

toolTừ rộng và đời thường cho công cụ, có thể nói nhẹ về dụng cụ nghiên cứu.
research instrumentThiết bị hoặc phương tiện chính thức dùng để đo lường và thu thập dữ liệu.
questionnaireChỉ một dạng cụ thể là bảng câu hỏi khảo sát.
measureCó thể là thang đo hoặc phương pháp đo, đôi khi nằm trong instrument.
apparatusThường chỉ thiết bị vật lý trong thí nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The questionnaire is our main research instrument.

Bảng câu hỏi là công cụ nghiên cứu chính của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questionnaire isquestionnaire‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research instrumentresearch‿instrumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The research instrument was tested before use.

Công cụ nghiên cứu đã được thử nghiệm trước khi sử dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • research instrumentresearch‿instrumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before usebefore‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please attach the research instrument to the appendix.

Vui lòng đính kèm công cụ nghiên cứu vào phần phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please attachplease‿attachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research instrumentresearch‿instrumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a research instrumentxây dựng công cụ khảo sát
validated instrumentcông cụ đã kiểm định
survey instrumentcông cụ khảo sát
instrument reliabilityđộ tin cậy công cụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2