research instrument
Nghĩa · Meaning
công cụ khảo sát hay bảng đo dùng để thu thập dữ liệu
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu, research instrument là công cụ lấy dữ liệu như bảng hỏi, bài kiểm tra, thang đo thái độ hoặc mẫu phỏng vấn; thường cần thử trước để câu hỏi rõ và ổn định.
Sắc thái · Nuance
“Công cụ nghiên cứu” khiến người Việt nghĩ đến phần mềm, thiết bị, hay phương tiện hỗ trợ. Research instrument thường là bảng hỏi, thang đo, bài kiểm tra dùng để thu thập dữ liệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The questionnaire is our main research instrument.”
Bảng câu hỏi là công cụ nghiên cứu chính của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- questionnaire is→questionnaire‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research instrument→research‿instrumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The research instrument was tested before use.”
Công cụ nghiên cứu đã được thử nghiệm trước khi sử dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- research instrument→research‿instrumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before use→before‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please attach the research instrument to the appendix.”
Vui lòng đính kèm công cụ nghiên cứu vào phần phụ lục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please attach→please‿attachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research instrument→research‿instrumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →