research design

rɪˈsɜːrtʃ dɪˈzaɪn
rih·SURRCH·dih·zeyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thiết kế tổng thể để thực hiện nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Research design nói về cách tổ chức nghiên cứu: chọn người tham gia, khảo sát hay phỏng vấn, đo gì và phân tích ra sao. Hay gặp trong proposal, luận văn, slide học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Thiết kế nghiên cứu” có thể bị hiểu như thiết kế poster, biểu mẫu, hay giao diện. Research design là kế hoạch phương pháp luận: câu hỏi, mẫu, dữ liệu, cách đo và cách phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

methodologyHệ thống phương pháp và cách tiếp cận lý thuyết, có thể rộng hơn research design.
methodsCác thủ tục thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể.
research designCấu trúc tổng thể nối câu hỏi nghiên cứu với phương pháp thực hiện.
protocolTài liệu thủ tục chi tiết phải theo, nhất là trong thử nghiệm hay lâm sàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The research design combines interviews and surveys.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp phỏng vấn và khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • combines interviewscombines‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Slide four summarizes the research design.

Slide bốn tóm tắt thiết kế nghiên cứu.

💡 email

I revised the research design after your feedback.

Tôi đã chỉnh sửa thiết kế nghiên cứu sau phản hồi của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a research designxây dựng thiết kế nghiên cứu
experimental research designthiết kế nghiên cứu thực nghiệm
robust research designthiết kế nghiên cứu vững
research design choiceslựa chọn thiết kế nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2