research design
Nghĩa · Meaning
thiết kế tổng thể để thực hiện nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Research design nói về cách tổ chức nghiên cứu: chọn người tham gia, khảo sát hay phỏng vấn, đo gì và phân tích ra sao. Hay gặp trong proposal, luận văn, slide học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Thiết kế nghiên cứu” có thể bị hiểu như thiết kế poster, biểu mẫu, hay giao diện. Research design là kế hoạch phương pháp luận: câu hỏi, mẫu, dữ liệu, cách đo và cách phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The research design combines interviews and surveys.”
Thiết kế nghiên cứu kết hợp phỏng vấn và khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- combines interviews→combines‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Slide four summarizes the research design.”
Slide bốn tóm tắt thiết kế nghiên cứu.
“I revised the research design after your feedback.”
Tôi đã chỉnh sửa thiết kế nghiên cứu sau phản hồi của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →