representation

ˌreprɪzenˈteɪʃn
reh·prih·zehn·TAYSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cách thể hiện hay mô tả một hiện tượng, nhóm người hay ý tưởng

Cách dùng · Usage

Representation thường nói về cách một điều được trình bày: biểu đồ mô tả quy trình, phim thể hiện một cộng đồng, hay báo cáo có đưa đủ tiếng nói của các nhóm khác nhau hay không.

Sắc thái · Nuance

“Representation” không chỉ là “sự đại diện” của người thay mặt nhóm. Trong văn cảnh học thuật, nó thường là cách một nhóm, ý tưởng, quá trình hoặc dữ liệu được mô tả, vẽ, kể hay trình bày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “the representation about women” vì tiếng Việt nói “cách mô tả về phụ nữ.” Tiếng Anh dùng “of” cho nội dung được thể hiện: “the representation of women.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

depictionTập trung vào cách một đối tượng được mô tả trong tranh, phim hoặc văn bản.
representationBao gồm mô tả, tính đại diện chính trị và biểu tượng ký hiệu.
portrayalHay dùng khi đánh giá hình ảnh của người hoặc nhóm được khắc họa.
delegationChỉ đoàn đại diện hoặc việc ủy quyền, chỉ trùng một phần với representation.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The image offers a simplified representation of the process.

Hình ảnh đưa ra một sự thể hiện đơn giản hóa của quá trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • image offersimage‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • representationrepresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed fair representation of minority viewpoints.

Chúng tôi bàn về sự thể hiện công bằng đối với quan điểm thiểu số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • representationrepresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The diagram needs a clearer representation of the sequence.

Sơ đồ cần thể hiện trình tự rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • representationrepresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

visual representationcách thể hiện bằng hình
political representationđại diện chính trị
representation of datacách trình bày dữ liệu
minority representationsự hiện diện nhóm thiểu số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2