replicate

ˈreplɪkeɪt
REH·plih·kayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tái hiện, lặp lại một nghiên cứu hay kết quả

Cách dùng · Usage

Dùng khi lặp lại một thí nghiệm, phương pháp hay kết quả để xem có giống trước không: nghiên cứu ở trường khác, thử với nhóm lớn hơn, kiểm tra dữ liệu mới. Khá học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Replicate” không chỉ là “lặp lại” như làm lại một bài tập. Nó là động từ học thuật: tái thực hiện nghiên cứu, thí nghiệm hoặc phân tích theo cách đủ giống để kiểm tra độ tin cậy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lặp lại nghiên cứu ở ba trường”, người học dễ viết “replicate in three schools the pattern.” Tiếng Anh đặt tân ngữ gần động từ: “replicate the pattern in three schools.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyChỉ sao chép đơn giản, không có sắc thái kiểm chứng nghiên cứu.
reproduceTạo lại kết quả, hiện tượng hoặc tác phẩm, gần nghĩa nhưng rộng hơn replicate.
replicateLặp lại nghiên cứu hoặc quy trình để kiểm tra có ra kết quả tương tự không.
repeatChỉ làm lại hành động, chưa chắc nhằm kiểm chứng cùng kết quả.
duplicateGợi việc tạo một bản giống hệt hoặc một mục trùng lặp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The pattern was replicated across three schools.

Mô hình này được tái hiện ở ba trường học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • replicatedreplicaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we replicate this method with a larger group?

Chúng ta có thể tái hiện phương pháp này với một nhóm lớn hơn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • replicatereplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the steps needed to replicate the study.

Tôi đã đính kèm các bước cần thiết để tái hiện nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • replicatereplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

replicate a studylặp lại một nghiên cứu
replicate the resultstái lập các kết quả
replicate an experimentlặp lại thí nghiệm
fail to replicatekhông tái lập được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2