rely upon
Nghĩa · Meaning
dựa vào, phụ thuộc vào
Cách dùng · Usage
Trang trọng hơn rely on, hay dùng trong báo cáo, phân tích, học thuật. Nói khi lập luận, kế hoạch hoặc quyết định phụ thuộc vào dữ liệu, nguồn tin, người hỗ trợ.
Sắc thái · Nuance
“Dựa vào” trong tiếng Việt có thể nghe trung tính và dùng rộng, nhưng rely upon trang trọng hơn rely on, hợp văn viết, nghiên cứu, lập luận. Nó nhấn mạnh cơ sở hỗ trợ hoặc nguồn thông tin, không chỉ “nhờ ai giúp”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The analysis relies upon data from three universities.”
Phân tích này dựa vào dữ liệu từ ba trường đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- relies upon→relies‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- universities→universiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We cannot rely upon one source for the whole argument.”
Chúng ta không thể dựa vào một nguồn duy nhất cho toàn bộ lập luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- upon one→upon‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- whole argument→whole‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model relies upon assumptions listed in Appendix A.”
Mô hình này dựa vào các giả định được liệt kê ở Phụ lục A.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- relies upon→relies‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed in→listed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Appendix A→appendix‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →