rely upon

rɪˈlaɪ əˈpɑːn
rih·LEYE·uh·pahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dựa vào, phụ thuộc vào

Cách dùng · Usage

Trang trọng hơn rely on, hay dùng trong báo cáo, phân tích, học thuật. Nói khi lập luận, kế hoạch hoặc quyết định phụ thuộc vào dữ liệu, nguồn tin, người hỗ trợ.

Sắc thái · Nuance

“Dựa vào” trong tiếng Việt có thể nghe trung tính và dùng rộng, nhưng rely upon trang trọng hơn rely on, hợp văn viết, nghiên cứu, lập luận. Nó nhấn mạnh cơ sở hỗ trợ hoặc nguồn thông tin, không chỉ “nhờ ai giúp”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onCách nói phổ biến nhất về phụ thuộc, dùng được trong nói và viết.
rely uponTrang trọng hơn, nhấn sự tin cậy hoặc căn cứ dùng để dựa vào.
draw onNói việc khai thác dữ liệu hay kinh nghiệm, không nhất thiết phụ thuộc mạnh.
base onNhấn việc đặt kết luận hay lập luận trên một nền tảng cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The analysis relies upon data from three universities.

Phân tích này dựa vào dữ liệu từ ba trường đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relies uponrelies‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • universitiesuniversiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We cannot rely upon one source for the whole argument.

Chúng ta không thể dựa vào một nguồn duy nhất cho toàn bộ lập luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • upon oneupon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whole argumentwhole‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The model relies upon assumptions listed in Appendix A.

Mô hình này dựa vào các giả định được liệt kê ở Phụ lục A.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relies uponrelies‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed inlisted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Appendix Aappendix‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rely upon evidencedựa vào bằng chứng
rely upon assumptionsdựa vào giả định
rely upon external datadựa vào dữ liệu ngoài
heavily rely uponphụ thuộc rất nhiều
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2