reliability

rɪˌlaɪəˈbɪləti
rih·leye·uh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

độ tin cậy

Cách dùng · Usage

Reliability nói về mức đáng tin của người, máy móc, dữ liệu hay kết quả kiểm tra: xe ít hỏng, đồng nghiệp đúng hẹn, khảo sát cho kết quả ổn định sau nhiều lần đo.

Sắc thái · Nuance

“Độ tin cậy” dễ bị hiểu là sự đáng tin của người hay thương hiệu. Reliability trong nghiên cứu và đo lường nói về mức ổn định, nhất quán của dữ liệu, bài kiểm tra hoặc công cụ khi lặp lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn tách “tin cậy” và “hợp lệ”, người học viết “reliability proves the survey is correct.” Đúng hơn: “High reliability shows the survey gives consistent results,” không phải validity.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dependabilityThường nói người hay tổ chức đáng tin và có thể giao việc.
reliabilityTự nhiên với sản phẩm, hệ thống, phép đo hoặc nguồn dữ liệu có kết quả ổn định.
consistencyChỉ sự nhất quán của kết quả, chưa chắc bao gồm đánh giá đáng tin.
validityTrong nghiên cứu, nói phép đo có đo đúng khái niệm cần đo hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to test the reliability of the questionnaire.

Chúng ta cần kiểm tra độ tin cậy của bảng câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Repeated measurement increased the reliability of the results.

Việc đo lường lặp lại đã làm tăng độ tin cậy của kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RepeatedRepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • measurement increasedmeasurement‿increasedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you explain how reliability was checked?

Bạn có thể giải thích cách kiểm tra độ tin cậy không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assess reliabilityđánh giá độ tin cậy
high reliabilityđộ tin cậy cao
reliability of datađộ tin cậy dữ liệu
test reliabilitykiểm tra độ tin cậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2