regularity
Nghĩa · Meaning
đặc tính lặp lại theo một mô thức hay khoảng cách nhất định
Cách dùng · Usage
Regularity nói về sự lặp có quy luật, không chỉ “thường xuyên”. Dùng khi thấy lỗi xuất hiện mỗi thứ Hai, thói quen học đều mỗi tối, hoặc nhịp tim, lịch xe có mẫu ổn định.
Sắc thái · Nuance
“Đều đặn” khiến người Việt nghĩ đến thói quen tốt hoặc lịch sinh hoạt. Regularity trang trọng hơn, chỉ tính có mẫu lặp ổn định trong dữ liệu, hành vi, giấc ngủ; không tự mang nghĩa tích cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng tính từ “đều”, người học hay viết “the data are regular”. Câu đó mơ hồ. Khi nói có mẫu lặp, dùng danh từ: “There is regularity in the data.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The data show regularity in weekly study habits.”
Dữ liệu cho thấy sự đều đặn trong thói quen học tập hằng tuần.
“We searched for regularity in the error patterns.”
Chúng tôi tìm kiếm sự đều đặn trong các mô thức lỗi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- patterns→paᴅernsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please describe the regularity of the observations.”
Xin hãy mô tả tính đều đặn của các quan sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- observations→observaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →