regularity

ˌreɡjəˈlærəti
rehg·yuh·LA·ruh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặc tính lặp lại theo một mô thức hay khoảng cách nhất định

Cách dùng · Usage

Regularity nói về sự lặp có quy luật, không chỉ “thường xuyên”. Dùng khi thấy lỗi xuất hiện mỗi thứ Hai, thói quen học đều mỗi tối, hoặc nhịp tim, lịch xe có mẫu ổn định.

Sắc thái · Nuance

“Đều đặn” khiến người Việt nghĩ đến thói quen tốt hoặc lịch sinh hoạt. Regularity trang trọng hơn, chỉ tính có mẫu lặp ổn định trong dữ liệu, hành vi, giấc ngủ; không tự mang nghĩa tích cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng tính từ “đều”, người học hay viết “the data are regular”. Câu đó mơ hồ. Khi nói có mẫu lặp, dùng danh từ: “There is regularity in the data.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

consistencyChỉ sự nhất quán, không thay đổi theo chuẩn hoặc hành vi.
regularityNhấn mạnh sự lặp lại theo khoảng cách hoặc mẫu hình đều đặn.
patternChỉ cấu trúc hoặc mẫu lặp được quan sát thấy.
frequencyChỉ mức độ xảy ra thường xuyên, không nói việc lặp có đều hay không.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The data show regularity in weekly study habits.

Dữ liệu cho thấy sự đều đặn trong thói quen học tập hằng tuần.

💡 meeting

We searched for regularity in the error patterns.

Chúng tôi tìm kiếm sự đều đặn trong các mô thức lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • patternspaᴅernsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please describe the regularity of the observations.

Xin hãy mô tả tính đều đặn của các quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • observationsobservaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

regularity in the datamẫu lặp trong dữ liệu
sleep regularityđộ đều của giấc ngủ
with some regularitykhá thường xuyên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2