refer to

rɪˈfɜːr tuː
rih·FURR·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đề cập đến, tham khảo, ám chỉ

Sắc thái · Nuance

“Đề cập, tham khảo, ám chỉ” làm refer to trông như ba từ khác nhau. Trong tiếng Anh, nó hoặc hướng sự chú ý đến nguồn, hoặc nói một tên gọi ám chỉ điều gì; sắc thái trung tính, hay dùng trong văn bản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “tham khảo trang 12” không cần giới từ, nên dễ viết “refer page 12”. Refer to cần to khi chỉ nguồn: “Please refer to page 12”, còn “refer page 12” là sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mentionNêu hoặc nhắc đến một đối tượng một cách ngắn gọn.
citeTrích dẫn nguồn hoặc bằng chứng một cách chính thức.
consultTra cứu tài liệu hoặc hỏi chuyên gia để lấy thông tin.
refer toLiên hệ ngữ cảnh hiện tại với một đối tượng qua việc nhắc, chỉ hoặc tham khảo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This term refers to a specific type of social behavior.

Thuật ngữ này chỉ một loại hành vi xã hội cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • type oftype‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please refer to page 12 of the report.

Vui lòng tham khảo trang 12 của báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • page ofpage‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am referring to the data from last semester.

Tôi đang đề cập đến dữ liệu của học kỳ trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

refer to the tablexem bảng đó
refer to asgọi là
refer to a sourcedẫn đến nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2